| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-08 18:02:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10816 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-07 21:45:38 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3220 |
10 |
Ngọc |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-11-07 21:43:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3392 |
3 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-07 21:39:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Tài+phòng. Vang900 ly900 thu 800 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-07 21:38:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
5 |
Phúc |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-07 21:38:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8416 |
0 |
Từ dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-07 21:36:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1620 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-11-07 21:36:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1630 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-07 21:36:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
14052 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-07 14:00:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
0 |
Nga |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-07 13:58:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9216 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-07 13:56:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2035 |
15 |
Hoa, tồn : 35 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-07 13:54:21 |
Ca 1 |
|
2700 |
4 |
Phong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-11-07 13:51:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3488 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-07 13:50:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14292 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-07 13:48:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
582 |
0 |
Chạy từ 10h30 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-11-07 13:47:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
0 |
Chạy 10h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-06 14:14:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1706 |
10 |
Hoa, chạy từ 8h40 , tồn via : 60 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-06 14:12:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3912 |
0 |
Chạy từ 10h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-11-06 14:10:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
844 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-11-06 14:07:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
11 |
Chạy từ 9h30 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-06 14:04:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1414 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-11-06 14:01:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1512 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-06 13:53:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
525 |
3 |
Chạy từ 9h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-05 05:45:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2325 |
25 |
Ngọc |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-05 05:38:06 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1275 |
5 |
Nga |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2023-11-05 05:37:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1300 |
5 |
Trang |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-05 05:37:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9096 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-05 05:36:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
28260 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-11-05 05:36:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
8228 |
0 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2023-11-03 06:05:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
548 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-03 06:01:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5084 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-03 06:00:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1275 |
4 |
Nga từ 18h đến 6h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-03 05:58:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-03 05:56:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3033 |
17 |
Ngọc |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-03 05:55:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6840 |
0 |
Chạy 3h dừng |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-03 05:53:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1696 |
0 |
Chạy 3h dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
SA-30-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Đen) |
2023-11-03 05:50:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
480 |
0 |
my, chạy đến 2h hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-02 21:59:25 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2442 |
10 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
DJ-Nhựa bọc trang trí 2 đầu (Premium cover Black) |
2023-11-02 21:51:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1510 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-02 21:49:06 |
Ca 1 |
|
825 |
0 |
Phúc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-02 21:48:35 |
Ca 1 |
|
4932 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-11-02 21:47:35 |
Ca 1 |
|
1652 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2023-11-02 21:47:29 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1560 |
0 |
Từ động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-02 21:47:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài+hà lệ 950 lành 800 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-02 21:46:34 |
Ca 1 |
|
5248 |
0 |
Hết nhựa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF028GR Nắp ốp dưới EFA (L) - EFA DOWN EDGE BANDING L |
2023-11-02 21:45:38 |
Ca 1 |
|
390 |
0 |
Tự động
Còn tồn |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2023-11-02 21:44:50 |
Ca 1 |
|
1518 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-02 21:44:40 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5052 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-11-02 21:44:20 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
692 |
0 |
Từ dong |