| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-28 05:41:48 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2023-10-28 05:41:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1350 |
5 |
Lệ |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-28 05:41:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
5 |
Phúc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-27 16:09:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài. Hà950.lệ 950.lành750 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-27 16:09:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
5 |
Hoa. Tồn 35 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
AV - Rèm Cửa |
2023-10-27 16:08:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1894 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-27 16:07:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1418 |
0 |
Từ dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023GR Rotary Point (L) GR Điểm quay B (Trái) |
2023-10-27 16:07:26 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
470 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-27 16:06:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
5 |
Phúc |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-10-27 16:06:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
420 |
5 |
Từ dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-27 16:06:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4720 |
0 |
Từ dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2023-10-27 16:05:45 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9904 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2023-10-27 16:05:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6608 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2023-10-27 16:05:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1526 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-10-27 14:14:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
0 |
Chạy từ 10h10 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-27 14:09:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1580 |
0 |
Chạy 2h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
AV - Rèm Cửa |
2023-10-27 14:08:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
788 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K112-W/ Khay nhựa 112 trắng sữa |
2023-10-27 14:07:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
26 |
Hàng kỹ thuật ca 3 chỉnh máy thiếu nhựa + chấm đen to: 24 pcs |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2023-10-27 13:59:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7120 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-27 13:58:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
2 |
Nga |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-27 13:57:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Phong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-10-27 13:57:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
3 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-27 13:55:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1520 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2023-10-27 13:52:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
770 |
0 |
Chạy từ 6h đến 9h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-27 13:51:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1146 |
100 |
Ngọc chạy từ 6h đến 9h chạy lõi cũ |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-27 13:47:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
730 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2023-10-27 06:24:41 |
Ca 2 |
|
8904 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SA-R_Đế tafuma bằng nhựa(tâm lệch) |
2023-10-27 06:23:54 |
Ca 2 |
|
838 |
0 |
Năm,Cúc |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
AV - Rèm Cửa |
2023-10-27 06:22:52 |
Ca 2 |
|
1966 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023GR Rotary Point (L) GR Điểm quay B (Trái) |
2023-10-27 06:21:59 |
Ca 2 |
|
342 |
0 |
16h30_22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-27 06:17:24 |
Ca 2 |
|
3218 |
16 |
Sương |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2023-10-27 06:16:45 |
Ca 2 |
|
241 |
1 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-10-27 06:16:10 |
Ca 2 |
|
652 |
0 |
18h30_22h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2023-10-27 06:15:23 |
Ca 2 |
|
592 |
15 |
Lệ |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Móc treo (Premium Black) |
2023-10-27 06:14:20 |
Ca 2 |
|
206 |
0 |
Tự động 20h35_22h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2023-10-27 06:12:39 |
Ca 2 |
|
6768 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-27 06:09:08 |
Ca 2 |
|
2836 |
0 |
Ngọc,tài |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-27 06:07:39 |
Ca 2 |
|
450 |
18 |
Hùng,giôi |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-27 06:06:03 |
Ca 2 |
|
825 |
11 |
Nga,phuc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-27 06:04:21 |
Ca 2 |
|
5060 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-26 16:11:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Tài.hà950 lê950 lành 500 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-10-26 16:10:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài hà 950 lệ 950 lành750 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-10-26 16:09:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
0 |
Hoa tồn 44 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
AV - Rèm Cửa |
2023-10-26 16:09:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1918 |
0 |
Từ dong |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 800 đen |
2023-10-26 16:08:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
884 |
25 |
Thủy+ ca3/24 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF021GR Rotary Point (L) GR Điểm quay A (Trái) |
2023-10-26 16:07:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
690 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-10-26 16:07:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1650 |
15 |
Phúc +ca3/24 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-10-26 16:06:22 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
7390 |
0 |
Từ dong+ca3/24 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2023-10-26 16:05:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
13840 |
0 |
Từ dong+ ca3/24 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2023-10-26 16:04:20 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
12920 |
0 |
Từ dong +ca3/24 |