| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-15 05:54:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
30 |
Hoa tồn 106 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-15 05:37:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
3 |
Nga |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-15 05:36:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Hà900.lệ 950.lành 800 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-15 05:36:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
9800 |
0 |
Từ dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-15 05:35:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
22584 |
0 |
Từ dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2023-11-15 05:35:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3900 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-11-14 13:56:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1600 |
3 |
Tự động 6h đến 14h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-14 13:55:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
10376 |
15 |
Tự động 6h 14h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-14 13:51:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
825 |
2 |
Tự động 6h 14h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-11-14 13:49:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1420 |
3 |
Tự động .từ 6h đến 11h30 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-11-14 13:47:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4880 |
8 |
Tự động.6h đến 14h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-11-13 14:10:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2440 |
4 |
Tự động 11h đến 14h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-11-13 14:03:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1686 |
3 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-13 13:55:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1468 |
2 |
Tự động 8h đến 14h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-13 13:51:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
450 |
2 |
Tự động 9h30 đen 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-11-13 13:49:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1460 |
2 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-11-11 14:22:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4336 |
2 |
Tự động 6h đến 12h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-11 14:08:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7056 |
5 |
Tự động 6h đến 10h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-11 14:05:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2330 |
2 |
6h đến 14h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-11 14:03:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
825 |
2 |
Tự động từ 6h đến 14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-11-11 14:00:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4708 |
3 |
Tự động 6h đến 14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-11 13:57:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4336 |
2 |
Chạy tự động 6h đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-11 05:41:01 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3230 |
30 |
Suong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-11 05:37:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
7220 |
0 |
Từ dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-11-11 05:36:41 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2670 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-11 05:34:19 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
26952 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-11 05:33:23 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1275 |
5 |
Phúc |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-10 14:41:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
456 |
6 |
Chạy từ 12h30 đến 14 h . |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-10 14:31:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3780 |
2 |
Tự động 6h đến 14h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-10 14:30:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14928 |
4 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-10 14:18:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
450 |
2 |
Chạy từ 6h đến 10h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-10 05:41:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5344 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-10 05:41:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
5 |
Thịnh |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-10 05:40:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1956 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-10 05:40:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
19812 |
0 |
Từ dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-11-09 18:15:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
500 |
Hoa, chạy lõi cũ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-09 18:14:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
86 |
Hư 1h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-09 18:05:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1275 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-09 18:04:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
22188 |
0 |
12h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-09 18:03:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5656 |
0 |
Output 12h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
YST08450-2_Chốt khóa bằng nhựa |
2023-11-09 18:00:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4856 |
0 |
Output ca 1,2 ,3 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-11-09 05:43:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1640 |
0 |
Từ dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-11-09 05:43:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1275 |
0 |
Phúc |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-11-09 05:42:50 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
17340 |
0 |
Từ dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-09 05:42:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2260 |
0 |
Từ dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-11-09 05:41:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
20000 |
5 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-11-09 05:38:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6225 |
0 |
Từ dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-11-09 05:38:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
0 |
Tài.ngân900 sa900.tịnh800 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-11-08 18:07:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1550 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
DJ-Khay nhựa 900 đen |
2023-11-08 18:03:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
84 |
5 |
Chạy 2h , máy hư dừng |