| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-27 13:40:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3200 |
34 |
Ngọc |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-04-27 13:37:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1716 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-27 13:35:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1532 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-27 13:34:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
11 |
Thuỷ |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-27 13:31:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2044 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-27 13:30:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5012 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-27 13:29:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7480 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 13:24:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
3 |
Phong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-04-27 13:20:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
612 |
0 |
Chạy từ 12h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 13:16:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1140 |
3 |
Đức |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-04-27 12:04:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3000 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-27 05:35:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
40 |
Hoa |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-27 05:22:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1300 |
17 |
H nga. |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-27 05:08:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4620 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-27 05:05:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1956 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-27 05:04:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5520 |
0 |
Tự đôngh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 05:03:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1600 |
2 |
Tài |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 05:02:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1125 |
2 |
P Đức |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-04-27 05:01:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1616 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-04-27 05:00:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7728 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-27 00:27:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2212 |
30 |
Thu |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 00:27:20 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1110 |
5 |
Thuy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-04-27 00:26:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 00:26:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
5 |
Hoang |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-04-27 00:25:48 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4024 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-27 00:25:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
7568 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-27 00:24:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1600 |
5 |
Thy |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2024-04-27 00:24:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
560 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-27 00:24:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4452 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-27 00:23:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1928 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-26 13:52:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
50 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-26 13:33:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1040 |
13 |
Phong , dừng 2h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-26 13:31:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
6 |
Thủy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-26 13:30:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5064 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-26 13:29:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6712 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-26 13:28:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2032 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-26 13:27:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Tuấn |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-26 11:37:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1110 |
3 |
Thịnh |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2024-04-26 11:37:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
416 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-26 11:36:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
6528 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-26 11:35:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
15 |
Thy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-26 11:34:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4688 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-26 11:34:07 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1766 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-26 11:33:47 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1862 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-26 11:33:08 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
3 |
Hoàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-26 11:32:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
15 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-26 05:18:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1600 |
1 |
Tài |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-04-26 05:16:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1100 |
15 |
H nga |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-26 05:15:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4644 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-26 05:14:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1810 |
0 |
Tự động |