| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-02 21:11:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6648 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-02 21:08:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1734 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-05-02 21:07:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2536 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-02 21:05:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1906 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-05-02 21:03:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3216 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-05-02 21:02:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1140 |
2 |
Thái |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-30 05:29:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3234 |
34 |
Ngọc |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-30 05:15:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1110 |
3 |
Tuấn |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-30 05:15:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-30 05:14:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6384 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0002 Button 11 |
2024-04-30 05:14:02 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3510 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-30 05:12:33 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4640 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-30 05:12:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-30 05:11:48 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1900 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-29 21:11:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
80 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-29 21:09:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2024-04-29 21:04:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3276 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-29 21:03:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2134 |
0 |
Tự đôngh |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-29 21:02:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7304 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-29 21:00:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5540 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-29 20:59:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1708 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-29 20:58:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1290 |
2 |
Năm |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-04-29 20:35:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1956 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2024-04-29 20:33:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1226 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-04-29 13:39:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
806 |
0 |
Chạy từ 9h50 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-29 13:38:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1652 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-29 13:38:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
2 |
Chạy từ 10h30 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2024-04-29 13:37:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2292 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-04-29 13:33:43 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1864 |
0 |
Chạy từ 9h30 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-29 13:28:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
20 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-29 13:26:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
4 |
Hoàng , chạy từ 10h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-29 13:14:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3352 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-04-29 13:13:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5272 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-28 05:40:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2600 |
40 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-28 05:05:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
990 |
3 |
Thái |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2024-04-28 05:02:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
354 |
0 |
Tự đồnh |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-28 05:01:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6640 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-28 05:01:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-04-28 05:00:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2604 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-28 04:58:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1750 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-28 04:55:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4740 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-04-27 23:28:26 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
20 |
Thu |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 23:28:07 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1110 |
5 |
Tùng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-04-27 23:27:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
3 |
Hoang |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-04-27 23:27:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
6760 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-04-27 23:26:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3068 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027GR Vòng giới hạn EFA (EFA COLOR) |
2024-04-27 23:26:29 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1420 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-04-27 23:25:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4568 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-04-27 23:25:11 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1796 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2024-04-27 23:24:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1954 |
0 |
Tự dong |