Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Thanh trượt khay nhựa (MSYS-Slide Bar) |
2024-01-11 05:32:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
210 |
0 |
Tự động 4h đến 6h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-11 05:28:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1580 |
0 |
Tưkj động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-11 05:26:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
9232 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-11 05:25:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
13728 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2024-01-11 05:21:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7152 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-11 04:09:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3992 |
0 |
Tự động 22h đến 4h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-10 22:00:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3010 |
20 |
Ngọc , tồn via: 220 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-10 21:59:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10164 |
0 |
Chạy 11 cavity |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-01-10 21:58:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1872 |
0 |
Máy dừng liên tục |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-10 21:55:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8920 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2024-01-10 21:53:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
253 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-10 21:47:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-01-10 21:38:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
465 |
2 |
Thuỷ |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-01-10 05:52:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
225 |
4 |
Bán tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-10 05:45:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2900 |
30 |
Bán tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-01-10 05:44:51 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2148 |
0 |
Tự động 23h30 đến 6h |
| N23 (130T - TOYO) |
|
2024-01-10 05:26:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
673 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-10 05:25:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1926 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2024-01-10 05:24:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
6424 |
0 |
Tự động 1h đến 6h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-01-10 05:22:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3972 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-10 05:18:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4000 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2024-01-10 04:40:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1754 |
5 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-10 04:27:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1120 |
0 |
Tự động . |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2024-01-09 22:11:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
617 |
0 |
Máy hư 1h hả |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-09 22:09:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6448 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-01-09 22:06:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3980 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-09 22:03:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3003 |
27 |
Ngọc , tồn via : 288 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-09 22:01:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4116 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2024-01-09 21:58:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2502 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-09 21:56:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-09 21:54:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1380 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-01-09 21:50:06 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4060 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-09 21:48:22 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4664 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-09 21:47:41 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-09 21:46:19 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2410 |
5 |
Hiep |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Đỏ |
2024-01-09 21:45:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
250 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-09 21:40:19 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1626 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-09 05:59:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3120 |
0 |
Tự động .3h đến 6h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CUP D53 x 100 Vàng |
2024-01-09 05:54:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
973 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-09 05:53:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7440 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-01-09 05:48:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4160 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
Nhựa bọc 2 đầu (MSYS - Side Injection) |
2024-01-09 05:47:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
944 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-09 05:45:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3216 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-09 05:43:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2300 |
13 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-01-09 05:42:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF031CG SRA-BA FRONT FOOT PAD R Đế chân thang trước ® |
2024-01-09 05:41:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
545 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-09 05:41:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2904 |
26 |
Bán tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-01-09 04:26:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
368 |
0 |
Giôi ,hiên nga |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-01-08 23:49:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3560 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-08 22:02:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
11 |
Lệ |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)