| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-05 23:54:58 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
10320 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-05 23:54:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2900 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-05 23:53:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
0 |
Hiep |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-01-05 17:13:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
50 |
5 |
Bán tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-05 14:03:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3036 |
50 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-05 13:57:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2.1 |
10 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-05 13:56:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
8520 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-05 13:54:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3500 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-05 13:53:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1238 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-05 13:52:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
7208 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-01-05 13:49:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
495 |
1 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-05 05:53:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7192 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-05 05:51:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3016 |
40 |
Ngọc |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0007 |
2024-01-05 05:50:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
0 |
Chạy từ 2h30 phút |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-05 05:48:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8600 |
0 |
Chờ nhựa 30 phút |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-01-05 05:47:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
26 |
Thuỷ , chạy từ 0h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-04 23:46:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
9120 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-04 23:45:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
7160 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-04 23:43:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1658 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-04 23:43:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2244 |
0 |
Hiep |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-04 14:02:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1320 |
0 |
Bán tự động từ 10h30 đén 14 h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-04 14:01:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
8040 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF034CG SREW-a Up front edge banding (L) Nắp ốp trên trước (L) |
2024-01-04 14:00:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
660 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-04 13:58:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1954 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-04 13:57:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
8240 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-04 05:47:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1350 |
0 |
Dừng lỗi nhiệt 30 phút |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-04 05:45:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9120 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2024-01-04 05:44:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2024-01-04 05:42:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
200 |
0 |
Đủ số lượng dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
CF034CG SREW-a Up front edge banding (L) Nắp ốp trên trước (L) |
2024-01-04 05:37:48 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF034CG SREW-a Up front edge banding (L) Nắp ốp trên trước (L) |
2024-01-03 23:20:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
401 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-01-03 23:19:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4352 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-01-03 23:18:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
6480 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-03 23:16:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1696 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-01-03 23:13:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1640 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-01-03 14:04:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
14384 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2024-01-03 14:01:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
250 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF034CG SREW-a Up front edge banding (L) Nắp ốp trên trước (L) |
2024-01-03 13:59:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
539 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-03 13:58:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2450 |
100 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-01-03 12:30:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
758 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2024-01-03 12:29:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
593 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-01-03 05:57:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1755 |
145 |
Chạy lõi từ cũ |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2024-01-03 05:32:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
446 |
0 |
Chạy từ 0h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-01-03 05:25:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
780 |
0 |
Chờ nhựa 45 phút |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-03 05:23:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1644 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2024-01-03 05:21:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7770 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016DG-SE-a(DG) Stople xám đậm |
2024-01-02 22:51:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8880 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-BKD Bách kẹp dây trắng xanh |
2024-01-02 22:51:02 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
7688 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2024-01-02 22:50:22 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8250 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2024-01-02 22:49:54 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1746 |
0 |
Tự dong |