| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-07 05:32:30 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
734 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2024-05-07 05:26:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
598 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-07 05:24:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6792 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-07 05:24:11 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4832 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-07 05:23:49 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2032 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-06 13:42:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
40 |
HOA hiến. |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-05-06 13:30:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
966 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-06 13:29:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2120 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-06 13:28:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2559 |
0 |
Tự đôngh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-05 05:38:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3068 |
27 |
Ngọc |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF025CG SRA-a CORNER A ( BIG) Khớp nối khung trên (lớn) |
2024-05-05 05:22:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
438 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-05 05:20:52 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-05 05:20:32 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3417 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-05 05:20:07 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4272 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-05 05:19:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2047 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-04 21:45:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3100 |
40 |
Hoa + Hiến. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-04 21:19:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2100 |
4 |
Hoàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-04 21:01:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5344 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-04 21:00:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4032 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-04 20:59:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4528 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-04 20:58:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2124 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF023GR Rotary Point (L) GR Điểm quay B (Trái) |
2024-05-04 20:54:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
756 |
0 |
Tự dộng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-05-04 20:52:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2214 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-04 05:38:27 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3234 |
34 |
Ngọc |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-04 05:24:18 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-04 05:23:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6280 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Ống lót ghế trước phải đen |
2024-05-04 05:23:22 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2656 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-04 05:22:58 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1494 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-04 05:22:37 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
478 |
0 |
Tự dong. |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-03 21:40:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3000 |
40 |
Hoa ,Hiến. |
| N23 (130T - TOYO) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2024-05-03 21:09:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1278 |
0 |
Tự đôngh |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-03 21:08:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4760 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-03 21:08:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1642 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-03 21:06:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1880 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF021CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay A Trái |
2024-05-03 21:05:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
880 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-05-03 21:01:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2910 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-03 17:46:28 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3068 |
20 |
Ngọc |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-05-03 17:46:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
960 |
3 |
Tân |
| N23 (130T - TOYO) |
CF-010-011-CG Bộ Nắp ốp trên L/R |
2024-05-03 17:45:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
960 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-03 17:45:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Ống lót ghế trước phải đen |
2024-05-03 17:44:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3240 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-03 17:44:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6400 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-03 17:43:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1470 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-03 17:42:46 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4620 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-03 17:42:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1760 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-03 17:41:53 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1992 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-02 21:42:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1700 |
30 |
Hoa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-02 21:15:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2550 |
2 |
Hoàng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Ống lót ghế trước phải đen |
2024-05-02 21:14:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1480 |
0 |
Tự đôngh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-02 21:11:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4600 |
0 |
Tự động |