| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-02-22 22:02:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1494 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
KHL-RC Rèm cửa |
2022-02-22 14:27:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1418 |
0 |
Chạy 7:30 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 14:22:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2594 |
30 |
Yến
7:15 máy chạy
Vừa chạy vừa xử lý via |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-22 14:21:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2552 |
10 |
Ngọc |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 14:19:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3200 |
20 |
Hoa
Sửa máy 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-22 14:18:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1670 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-22 14:17:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-22 14:17:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
4160 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-02-22 14:05:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2572 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-22 14:04:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
11400 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-02-22 12:17:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1090 |
0 |
Máy hư dừng lúc 12:15 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-22 06:04:40 |
Ca 3 |
|
1400 |
0 |
máy hư 30p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-22 06:03:48 |
Ca 3 |
|
3908 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-22 06:02:14 |
Ca 1 |
|
10920 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 05:58:36 |
Ca 3 |
|
1640 |
30 |
phượng
0h30p chạy máy
nghỉ 45p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D2 |
2022-02-22 05:51:58 |
Ca 3 |
|
1854 |
9 |
hoàng
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 05:49:21 |
Ca 1 |
|
2700 |
50 |
loan
22h20p chạy may
xu li hàng 30p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-21 22:19:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3936 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-21 22:17:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Phượng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-02-21 22:14:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2596 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-21 22:12:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10.26 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D2 |
2022-02-21 22:09:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1975 |
25 |
Sương |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-21 22:07:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3200 |
35 |
Thúy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-21 13:58:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
600 |
0 |
Thủy máy chạy lúc 11h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-21 13:57:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2500 |
30 |
Hoa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-21 13:55:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
8568 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-02-21 13:54:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
710 |
0 |
Máy chạy lúc 9:40 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-20 05:43:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2410 |
65 |
Sương.tụt nhiệt 1h |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-20 05:38:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2610 |
30 |
Ngọc |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-20 05:36:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3200 |
0 |
Thúy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-20 05:36:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3230 |
70 |
Yến |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-20 05:33:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8304 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2022-02-20 05:32:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4440 |
0 |
Máy hết nhựa lúc 4h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-02-20 05:31:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2120 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-20 05:28:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-19 16:52:32 |
Ca 1 |
|
3100 |
20 |
hoa
máy hư chảy nhựa 30p
30p xu lí hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-19 16:51:23 |
Ca 1 |
|
2432 |
10 |
phương
sửa máy 1tiếng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-19 16:49:03 |
Ca 1 |
|
868 |
132 |
loan
chạy 3 tiếng
chạy 4con
xuống khuôn sửa |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Ống EV SF-L #11 (D11) (EV Pipe #11) |
2022-02-19 15:45:04 |
Ca 1 |
|
8000 |
0 |
thuỳ
8h30p -14h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-19 15:42:13 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
út b |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-19 06:03:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3080 |
20 |
Thúy |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-19 06:01:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1716 |
4 |
Máy hư dừng lúc 3h .thủy |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-19 05:59:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1804 |
260 |
Sương.máy hư 45 phút.chạy 4 cavity.dừng 30 phút xử lý hàng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-19 05:57:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6336 |
0 |
Máy chayh từ 23h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-19 05:48:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6336 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-02-19 05:47:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2344 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-19 05:46:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3888 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1180 Đen |
2022-02-19 05:45:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5260 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-19 05:34:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2180 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-19 05:31:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |