| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-11 14:25:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3924 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-11 14:25:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3174 |
6 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 14:24:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2950 |
170 |
THÚY |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 14:22:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1972 |
8 |
Thúy.nhân viên mới |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 14:22:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3083 |
2 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-11 14:21:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4150 |
205 |
Sương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-11 14:20:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3102 |
18 |
Thủy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-11 05:59:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
4200 |
300 |
Ngọc
Nghỉ 45p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 05:58:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
3085 |
140 |
Yến
Nghỉ 45p
Máy thiếu nhựa nhiều
Via nhiều vừa chạy vừa xử lý |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-11 05:56:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2335 |
65 |
Liên
Nghỉ 45p
Sửa máy 45p
NX 250 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 05:54:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2584 |
40 |
Mai
Nghỉ 45p
Xì nhựa 50p
Xử lý hàng 20p
NX 165 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-02-11 05:41:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
3672 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-11 05:41:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1696 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-11 05:40:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thuỷ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-11 05:39:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-11 05:38:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
12444 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 03:38:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
847 |
10 |
Kim Anh
Máy chạy được 3h20p
Máy hư dừng lúc 2:20p
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 22:03:47 |
Ca 2 |
|
3245 |
25 |
hoàng
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-10 22:02:26 |
Ca 2 |
|
3898 |
300 |
loan
nghỉ 30p,xu lí hang 30p
vừa chạy vừa xử lí via 3,4,12,15 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 21:59:38 |
Ca 2 |
|
3170 |
150 |
phượng
nghỉ 30p,
30p xu li hang |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 21:56:19 |
Ca 2 |
|
3100 |
20 |
hoa
nghỉ 30p
xu lí hang 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-10 21:48:00 |
Ca 2 |
|
2700 |
25 |
thương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-10 21:47:00 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
ut b |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-10 21:45:52 |
Ca 2 |
|
3245 |
35 |
thuỳ
nghỉ 30p,nhựa xả 150 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-10 21:44:33 |
Ca 2 |
|
12264 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-10 21:42:11 |
Ca 2 |
|
420 |
0 |
14h-15h40 het nhưa |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-10 21:41:21 |
Ca 2 |
|
1702 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-10 17:17:11 |
Ca 2 |
|
424 |
0 |
đủ dluong |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 14:19:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3060 |
30 |
Ánh |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 14:18:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3946 |
29 |
TÚ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-10 14:14:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4160 |
115 |
Sương.dừng 20 phút cân hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-10 14:11:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3106 |
26 |
Thủy |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-10 14:06:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1850 |
0 |
Bình |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-10 14:04:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1300 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-10 13:58:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13792 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-10 13:56:25 |
Ca 1 |
|
1726 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-10 13:52:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-10 13:51:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Hồng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-10 05:58:52 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2955 |
45 |
Mai
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 20p
NX120 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 05:58:00 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2892 |
8 |
Kim anh
Nghỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-10 05:56:52 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
4180 |
120 |
Ngọc
Nghỉ 45p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-10 05:55:35 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3180 |
90 |
Yến
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 20p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-10 05:46:35 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3708 |
0 |
Năm |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-10 05:44:19 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
21468 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-10 05:40:36 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1330 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-10 05:39:46 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1682 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-10 05:38:25 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1700 |
0 |
Thuỷ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-10 05:37:51 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2700 |
0 |
Hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-09 21:53:34 |
Ca 2 |
|
1330 |
70 |
loan
chạy máy đc 2tieng 45p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 21:47:58 |
Ca 2 |
|
3503 |
22 |
phượng
dừng 20p xu lí hang |