| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-14 14:08:27 |
Ca 1 |
|
1752 |
0 |
6h40p-14h |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-N VN L171 |
2022-02-14 14:05:54 |
Ca 1 |
|
1322 |
0 |
6h40 máy chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-14 14:03:33 |
Ca 1 |
|
540 |
0 |
năm
11h máy chayh |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-14 14:02:27 |
Ca 1 |
|
1570 |
30 |
phượng
máy hư 50p,
12h45 dừng xuống khuôn chạy 023 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-14 14:00:05 |
Ca 1 |
|
2606 |
166 |
loan
chạy 4 tiếng
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-14 13:57:47 |
Ca 1 |
|
2130 |
170 |
hoa
chờ nhiệt 1h45p
sửa máy 1tiếng
30p xu li hàng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-14 13:55:09 |
Ca 1 |
|
1280 |
0 |
thương
10h50 máy chạy
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-14 13:52:15 |
Ca 1 |
|
1500 |
100 |
thuỳ
8h30p chạy máy
máy hư 1 tiếng thiêu nhựa chảy nhựa liên tục
nhựa xả170 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-13 05:44:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
4170 |
450 |
Ngọc
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 30p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-13 05:43:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1500 |
100 |
Liên
Nghỉ 45p
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-13 05:42:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2673 |
15 |
Mai
Nghỉ 45p
Sửa máy 15p5h dừng máy bị tụt nhiệt |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-13 05:40:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2895 |
35 |
Yến
Nghỉ 45p |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C8022 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá nhạt |
2022-02-13 05:40:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1620 |
0 |
Máy chạy lúc 21h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-13 05:37:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1970 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-13 04:27:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-13 04:27:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-12 23:02:34 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Út b |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-12 22:59:27 |
Ca 2 |
|
13692 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-12 22:58:43 |
Ca 2 |
|
1792 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 21:54:37 |
Ca 2 |
|
3042 |
30 |
hoa
nghỉ 30p
30p xu lli hang |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 21:53:24 |
Ca 2 |
|
2575 |
25 |
hoàng
người mới chạy 2tieng30p
15cân hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-12 21:51:21 |
Ca 2 |
|
2935 |
40 |
Thuỳ
máy hư 45p
nhựa xả 250 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-12 14:10:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10920 |
0 |
Sửa máy 20 phút |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-12 14:08:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-12 14:07:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2726 |
376 |
8h chạy máy .dừng 40 phút xử lý hàng + cân .Sương |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-12 14:05:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
15 |
7h chạy máy.Thúy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 14:04:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2835 |
5 |
TÚ.7H CHẠY MÁY |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 13:59:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1403 |
5 |
THÚY.8H MỚI CHẠY.NGƯÒI MỚI |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-12 13:55:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1490 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-12 05:47:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2590 |
10 |
Liên/Ngọc
Nghỉ 45p
Hết lõi từ dừng máy lúc 5h |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 05:46:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1911 |
9 |
Mai
Hết lõi từ dừng máy lúc 2:30p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-12 05:45:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2210 |
10 |
Yến
Hết lõi từ dừng máy lúc 3h
|
| N24 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-02-12 05:44:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
898 |
0 |
Đủ PO dừng máy lúc 7h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-12 05:41:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1630 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-12 05:39:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-12 05:37:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
12012 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-12 02:26:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Liên |
1148 |
40 |
Ngọc
Chạy được 1h45p
Bị nổ vòng nhiệt dừng lúc 24h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-11 22:02:35 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-11 21:59:09 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-11 21:56:34 |
Ca 2 |
|
1400 |
0 |
khánh
máy hư3tiếng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-11 21:55:06 |
Ca 2 |
|
12252 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 21:53:46 |
Ca 2 |
|
2710 |
10 |
thuý,phượng
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-11 21:51:26 |
Ca 2 |
|
3966 |
210 |
loan
nghỉ 30,30p xu lí hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-11 21:46:58 |
Ca 2 |
|
3233 |
17 |
hoàng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-11 21:42:24 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
ut b |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 21:40:56 |
Ca 2 |
|
3110 |
15 |
hoa
nghỉ 30p
30 p xu lí via số 4 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-11 21:40:01 |
Ca 2 |
|
715 |
20 |
phượng
14h-16h30 xuông khuôn |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-11 14:28:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12684 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-11 14:27:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-11 14:26:41 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1732 |
0 |
|