| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-24 17:41:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Sửa máy 3 tiếng 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-24 17:40:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3628 |
40 |
Yến |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-02-24 17:29:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
4732 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-02-24 17:28:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2864 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-02-24 17:27:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2084 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-02-24 17:26:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
778 |
0 |
Chạy 9:30
Dừng máy 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-24 17:25:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1638 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
KHL-RC Rèm cửa |
2022-02-24 17:24:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1078 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-24 17:23:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
4108 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-24 17:23:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2700 |
0 |
Hương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-24 17:22:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-24 17:21:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
11076 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-02-24 17:20:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3858 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-23 22:29:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
10 |
Thủy |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-23 22:28:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2431 |
11 |
Sương |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 22:24:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3146 |
58 |
TÚ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 22:22:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3555 |
15 |
Thúy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-23 22:19:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-23 14:08:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1650 |
50 |
Thủy
Hàng bị cháy 50pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 14:07:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3500 |
20 |
Yến
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-23 14:06:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2706 |
75 |
Ngọc
Nghỉ 30p
Vừa chạy vừa xử lý via |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D3 |
2022-02-23 14:05:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1716 |
10 |
N Thuý
Nghỉ 30p
Sửa máy 1h |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 14:05:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3000 |
20 |
Hoa
Nghỉ 30p
Xử lý via 30p |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-02-23 14:03:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1500 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-23 14:03:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
1656 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-02-23 13:57:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
2474 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-23 13:56:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
5472 |
0 |
Sửa máy 2h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-02-23 13:55:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Liên |
3723 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-23 06:09:11 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
ut b |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-23 06:08:39 |
Ca 3 |
|
10848 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
KHL-RC Rèm cửa |
2022-02-23 06:07:17 |
Ca 3 |
|
1558 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-02-23 06:06:37 |
Ca 3 |
|
3858 |
0 |
chay3 con |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-23 06:05:56 |
Ca 3 |
|
1642 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-02-23 06:04:51 |
Ca 3 |
|
1500 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-23 06:03:48 |
Ca 3 |
|
4036 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 06:03:00 |
Ca 3 |
|
2360 |
20 |
thuỳ
nghỉ 45p
vừa chạy vừa chỉnh via 30p
50p xử lí via và cân hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D2 |
2022-02-23 06:00:22 |
Ca 3 |
|
703 |
0 |
hoàng
nghỉ 45p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-23 05:58:19 |
Ca 3 |
|
3430 |
20 |
phượng
nghỉ 45p
15p xu li và cân hang |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-23 05:54:31 |
Ca 3 |
|
1036 |
20 |
loan
chạy 2tieng 10p |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D2 |
2022-02-22 22:19:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1973 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 22:18:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2300 |
20 |
14h20 chạy máy.sửa máy 30 phút.Ánh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-22 22:17:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3590 |
10 |
14h20 chạy máy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-02-22 22:15:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1670 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-22 22:14:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Phượng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2022-02-22 22:13:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2472 |
0 |
|
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2022-02-22 22:12:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1180 |
0 |
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2022-02-22 22:09:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4074 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2022-02-22 22:08:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11340 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
KHL-RC Rèm cửa |
2022-02-22 22:05:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1582 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-22 22:04:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4224 |
0 |
|