| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-09 21:45:25 |
Ca 2 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-09 21:44:51 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
út b |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-09 21:44:17 |
Ca 2 |
|
2350 |
0 |
khánh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-09 21:43:20 |
Ca 2 |
|
1334 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-09 21:42:41 |
Ca 2 |
|
1690 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 21:41:48 |
Ca 2 |
|
3060 |
40 |
hoàng
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 21:39:58 |
Ca 2 |
|
3100 |
9 |
hoa
nghỉ 30p,30p xư lí via số 3 |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-09 21:38:52 |
Ca 2 |
|
3125 |
45 |
thuỳ
nghỉ 30p,nhựa xả 250 |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:19:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3540 |
80 |
THÚY |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:17:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3032 |
4 |
Sửa 30 phút(cavity 1 ko ra nhựa ).Tú |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:16:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3012 |
8 |
Ánh |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-09 14:15:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2967 |
33 |
Sửa máy xì nhựa 45 phút.Thủy |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-09 14:09:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2967 |
33 |
THỦY.Sửa máy xì nhựa 45 phút |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:06:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3540 |
80 |
Thúy.xử lý + cân hàng 20 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:05:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3032 |
4 |
Sửa máy 30 phút.cavity 1 ko ra nhựa.Tú |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 14:03:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3012 |
8 |
Ánh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-09 14:02:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4010 |
110 |
Sương |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-09 13:58:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-09 13:57:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
Hồng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-09 13:56:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
746 |
0 |
Chạy 4 giờ |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-09 13:50:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1762 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 05:59:18 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
3302 |
90 |
Yến
Nghỉ 45p
Xử lý hàng 20p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-09 05:57:23 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1975 |
25 |
Liên
Nghỉ 45p
Sửa máy 1h
NX 270 |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-09 05:55:11 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1462 |
10 |
Kim Anh
Nghỉ 45p
Sửa máy 30p
Xử lý via 20p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-09 05:52:32 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2926 |
110 |
Mai
Nghỉ 45p
5h dừng sửa máy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-09 05:30:40 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-09 05:30:00 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1666 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-09 05:29:13 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1300 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-09 05:27:52 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
2700 |
0 |
Hương |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-02-08 22:03:17 |
Ca 2 |
|
1950 |
0 |
thu
16h-22h |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 21:58:45 |
Ca 2 |
|
3610 |
90 |
phượng
nghỉ 30 p xu lí hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-08 21:56:10 |
Ca 2 |
|
4020 |
120 |
loan
nghỉ 30p
xu li hang 10p
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 21:53:33 |
Ca 2 |
|
3155 |
45 |
hoàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 21:51:13 |
Ca 2 |
|
2480 |
120 |
hoa
máy hư chảy nhựa 2tieng
nghỉ 20p xu li hang
nhựa xả 610 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-08 21:44:35 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
út b |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-08 21:43:59 |
Ca 2 |
|
1714 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-08 21:42:35 |
Ca 2 |
|
1352 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-02-08 21:41:24 |
Ca 2 |
|
1164 |
0 |
19h30-22h |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-08 21:39:28 |
Ca 2 |
|
2145 |
105 |
Thuỳ
máy hư 2tiếng chảy nhựa,ko ra nhựa liên tục
vừa chạy vừa khò
Xả nhựa 285 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-08 14:15:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4153 |
155 |
Sương.dừng 20 phút xử lý hàng |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 14:12:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3014 |
26 |
Ánh |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 14:10:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2454 |
54 |
Sửa máy 1h.xì nhựa vừa sửa vừa chạy.Tú |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2022-02-08 14:08:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3540 |
88 |
Thúy.20 phút xử lý và cân hàng |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2022-02-08 14:06:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3062 |
18 |
Thủy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-02-08 13:55:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
0 |
Hồng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2022-02-08 13:54:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-320166 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Tím trong |
2022-02-08 13:52:52 |
Ca 1 |
|
1318 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2022-02-08 13:50:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1738 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
CF-025-026-CG Bộ |
2022-02-08 13:36:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
140 |
0 |
Máy chạy từ 11h đến 14h hết nhựa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2022-02-08 05:57:42 |
Ca 3 |
Hồ Thị Thu Hà |
1896 |
150 |
Năm
Nghỉ 45p
Tập đứng máy
Xử lý hàng 30p |