| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-14 05:39:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3266 |
0 |
Ca 2 ,3 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2024-05-14 05:27:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2912 |
0 |
Tự đôngh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-14 05:16:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
9804 |
0 |
Tự đôngh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SB -R_Đế tafuma bằng nhựa (tâm giữa) |
2024-05-14 05:14:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1292 |
6 |
Thủy +liên . |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2024-05-14 05:10:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3340 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-14 05:08:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
1 |
Tài |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-12 05:36:40 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
91 |
1 |
Hiền |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2024-05-12 05:27:41 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1606 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-12 05:27:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2240 |
3 |
Hoàng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-05-12 05:26:56 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
15 |
Tư dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-05-12 05:26:31 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
15 |
Thanh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-12 05:26:10 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4788 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-11 13:39:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5640 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2024-05-11 13:31:38 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1656 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-11 13:30:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2400 |
5 |
Tài |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-11 13:29:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
98 |
0 |
Năm |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-11 05:31:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
90 |
1 |
Hiền |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-05-11 05:31:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
595 |
3 |
Thủy ca2+3 |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-05-11 05:30:16 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
10 |
Tùng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2024-05-11 05:28:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4370 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-11 05:27:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2100 |
3 |
Hoàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-11 05:26:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
6460 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-11 05:26:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
854 |
0 |
Tự dong |
| N23 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa (Premium Black) |
2024-05-09 13:53:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
255 |
10 |
Liên. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-09 13:27:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1600 |
1 |
Tài |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-05-09 13:15:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1500 |
6 |
Năm |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-09 13:13:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-09 13:12:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4668 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-05-09 13:10:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1200 |
15 |
Hạnh |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-05-09 13:09:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
825 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2024-05-09 13:08:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3934 |
0 |
Tự đôngh |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-05-09 05:48:35 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1400 |
5 |
Thuy |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-05-09 05:43:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
15 |
Thanh |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-05-09 05:42:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
10 |
Tùng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Lon đền phi 14 |
2024-05-09 05:41:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1080 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-09 05:41:02 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5004 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-09 05:40:43 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2122 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-09 05:40:21 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2080 |
5 |
Hoang |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-05-08 13:29:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1690 |
0 |
Ngày 7 +8 Hạnh . |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-08 13:27:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-05-08 13:19:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2560 |
0 |
Tự đôngh |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-05-08 13:18:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
180 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2024-05-07 13:26:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
580 |
0 |
Tư đôngh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-07 13:23:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4660 |
0 |
Tự đôngh |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-05-07 13:22:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1875 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-07 13:22:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1954 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-07 13:21:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
673 |
0 |
Tự đôngh |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-07 13:20:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
82 |
2 |
Năm |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2024-05-07 05:42:54 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1320 |
3 |
Thủy |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-07 05:36:00 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
75 |
1 |
Tự dong |