| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-10 12:50:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3168 |
20 |
Sương . |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Nút bít chân Noblesse |
2024-03-10 12:49:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1900 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-10 12:49:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1860 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-10 12:48:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1856 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-03-10 12:48:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
642 |
0 |
Tự động ,hết nhựa |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-03-10 12:47:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1906 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-10 12:46:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2580 |
0 |
Tự độngb |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-10 12:45:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1800 |
14 |
Lành |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-09 21:48:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3165 |
35 |
Ngọc , tồn via :100 |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-03-09 21:47:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
465 |
2 |
My |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Nút bít chân Noblesse |
2024-03-09 21:43:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1720 |
0 |
Chạy từ 18h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-09 21:42:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Tự động
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-09 21:41:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2799 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-03-09 21:40:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2030 |
6 |
Nga , tồn 800 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-09 21:38:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
6 |
Phong, dừng 30 phút |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-09 21:31:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
0 |
Thuỷ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-09 21:31:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1770 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-03-09 21:28:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
220 |
0 |
Chạy 1h , chạy 2 cavity |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-09 21:27:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
998 |
0 |
Chạy từ 17h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Móc treo (Premium Black) |
2024-03-09 20:45:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1040 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-09 06:39:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
920 |
0 |
Tự động . |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-09 06:38:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2216 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-09 06:38:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2120 |
4 |
Tự động . |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-09 06:37:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2310 |
30 |
Sương . |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2024-03-09 06:36:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
518 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-09 06:36:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1906 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DJ-Móc treo (Premium White) |
2024-03-09 06:35:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
992 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-03-09 06:33:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2120 |
15 |
Tuyết . |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2024-03-09 06:32:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3772 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-09 06:31:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2931 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-09 06:31:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3000 |
14 |
Lành |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-08 21:47:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1416 |
36 |
Ngọc , chạy từ 16h20 , máy hư 1h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-08 21:44:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2340 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-03-08 21:43:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1140 |
6 |
Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-08 21:39:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-08 21:36:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
15 |
Hư 1h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-08 21:34:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
150 |
6 |
Dừng sọt hàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2024-03-08 21:34:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-08 21:31:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
21 |
My |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-08 21:28:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1725 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-08 21:25:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9476 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-03-08 21:09:20 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
580 |
0 |
Tự dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-08 21:08:16 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
5 |
Hạnh |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF028GR Nắp ốp dưới EFA (L) - EFA DOWN EDGE BANDING L |
2024-03-08 21:07:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
781 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-08 21:06:09 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
15 |
Thanh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-08 21:05:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
5140 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-08 21:04:31 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1260 |
0 |
Tự dong |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-08 05:28:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
825 |
4 |
Hiến |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-08 05:27:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5180 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-08 05:27:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1210 |
0 |
Tự động |