| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-28 23:32:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3676 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-28 23:31:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
50 |
Hà |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-28 23:31:23 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4820 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-28 23:31:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1688 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-28 23:30:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1992 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-28 15:21:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2970 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-02-28 15:20:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
310 |
0 |
Tuyết . |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-02-28 15:19:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1640 |
20 |
Tự động .lyv |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-28 15:17:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4984 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2024-02-28 15:16:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1306 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-28 15:15:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1280 |
7 |
Hạnh |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-28 15:15:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
5 |
Hiến |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-02-28 15:14:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
798 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-28 15:14:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1958 |
0 |
Tâm |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
S-4000-0009 |
2024-02-28 15:13:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1760 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-28 15:13:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1612 |
15 |
Tâm |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-28 15:12:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4436 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-28 15:11:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2300 |
40 |
Phan lệ . |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-28 15:10:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3968 |
0 |
Tự đôngh |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-28 15:10:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
430 |
19 |
6h đến 10h25 .trâm |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-02-28 15:09:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1800 |
12 |
Lành |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-28 05:47:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2735 |
65 |
Ngọc , tồn via : 1035 pcs |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-28 05:46:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
22 |
Năm, dính hàng dừng 15 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-02-28 05:45:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
1 |
Máy lỗi dừng 30 phút |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-02-28 05:42:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1520 |
11 |
My |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
S-4000-0009 |
2024-02-28 05:36:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-28 05:35:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
6 |
Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-28 05:34:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-28 05:27:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1190 |
17 |
Máy lỗi 50 phút |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-28 05:24:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3588 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2024-02-28 05:23:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-02-28 05:22:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
588 |
0 |
Chờ nhựa 3h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-28 05:21:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4728 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-02-28 05:19:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
11 |
Thuỷ |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-28 05:19:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4424 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-28 05:18:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1660 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-27 23:44:36 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
5 |
Hoa. Tồn 700 |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-02-27 23:44:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
495 |
1 |
Vân |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-02-27 23:43:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1440 |
15 |
Lien |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-27 23:43:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4040 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2024-02-27 23:42:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2260 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-27 23:39:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1230 |
20 |
Thuy |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-27 23:39:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
15 |
Dư |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2024-02-27 23:38:13 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1180 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
S-4000-0009 |
2024-02-27 23:37:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1940 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-27 23:35:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3709 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-02-27 23:35:26 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
15 |
Lệ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-27 23:34:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
65 |
Hà |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-27 23:34:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3552 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-27 23:31:30 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1560 |
0 |
Tự dong |