| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-06 06:32:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1880 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-18769 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xám |
2024-03-06 06:31:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2172 |
0 |
Ca 2+3 ,tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2024-03-06 06:30:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
655 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-06 06:29:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4668 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-03-06 06:26:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1212 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-03-06 06:25:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1328 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-06 06:24:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1320 |
7 |
24 h đến 6h .máy đứng 60p |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (Black) |
2024-03-06 06:23:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
416 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2024-03-06 06:23:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1024 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-06 06:22:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5108 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Lon đền phi 14 |
2024-03-06 06:21:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3878 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-06 06:21:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2024 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-06 06:20:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
860 |
65 |
Trâm . |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-05 21:44:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10400 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-05 21:43:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1464 |
0 |
Chạy 2h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-05 21:42:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7452 |
0 |
Output ca1 + ca 2 |
| N24 (130T - TOYO) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2024-03-05 21:39:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
7 |
Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-05 21:35:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2856 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-03-05 21:33:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2024-03-05 21:31:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3192 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Lon đền phi 14 |
2024-03-05 21:29:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6200 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2024-03-05 21:29:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2100 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
DJ-Nhựa nẹp trang trí (Black) |
2024-03-05 21:28:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6616 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-05 21:27:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
8 |
Chạy từ 16h30 , dừng 2h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-05 21:22:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
225 |
36 |
Dừng máy lúc 3h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
ST-ST63-W/ Ống đũa ST63 Trắng sữa White |
2024-03-05 18:35:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
255 |
7 |
Liên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2024-03-05 06:31:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1260 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-03-05 06:31:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
440 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-05 06:30:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1880 |
4 |
24 h đến 6 h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-05 06:29:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
7 |
Hiến |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa bọc trang trí 2 đầu (MSYS-Cover) |
2024-03-05 06:26:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
920 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-05 06:25:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4720 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-05 06:25:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4276 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-03-05 06:25:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1920 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-05 06:24:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
850 |
51 |
Trâm |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0009 |
2024-03-04 21:49:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1040 |
0 |
Chạy từ 17h30 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-04 21:43:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
680 |
12 |
Máy chạy 2h , |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-04 21:37:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1940 |
0 |
Chạy từ 18h đến 22h |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-04 21:24:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
16 |
Nga |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-04 21:24:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3632 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-04 21:22:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
850 |
62 |
Năm |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2024-03-04 21:22:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1260 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-04 21:21:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1740 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-03-04 21:21:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
650 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-04 21:20:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5200 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2024-03-04 20:52:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1170 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2024-03-04 19:59:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1166 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-04 19:58:54 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3180 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-04 19:58:25 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
600 |
45 |
Hà |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-04 19:57:33 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
3948 |
0 |
Tự dong |