| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-03-12 15:31:29 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3720 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-12 15:30:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1800 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2024-03-12 13:45:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
3 |
Chạy từ 9h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Thanh trượt khay nhựa (MSYS-Slide Bar) |
2024-03-12 13:36:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
178 |
0 |
Chạy 1h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-12 13:35:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
8 |
Phong , sửa máy gãy kim 30 phút |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0008 |
2024-03-12 13:32:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4480 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-12 13:29:44 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1752 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-12 13:28:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
15 |
Nga |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Nút gạt cần xe Universe |
2024-03-12 13:26:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4461 |
0 |
Output ca 1+ca 3 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF054-SK2.0 FOOT PAT (L) Đế chân SK (trái) |
2024-03-12 13:24:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-12 13:23:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Chạy 2h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-12 13:20:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1180 |
0 |
Chạy 2h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-03-12 13:19:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1790 |
0 |
Chạy từ 8h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-12 13:18:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
11 |
Máy hư 2h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-03-12 13:18:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
0 |
Chạy 1h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0600 |
2024-03-12 12:48:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6100 |
0 |
Ca 2+. Ca 1 |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-03-11 22:24:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
180 |
0 |
Tuyết |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-11 22:23:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1191 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-11 22:23:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2240 |
0 |
Hoàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-11 22:23:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3280 |
80 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-03-11 22:22:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
600 |
4 |
Hiến ,16h30 đến 22h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Thanh trượt khay nhựa (MSYS-Slide Bar) |
2024-03-11 22:21:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
898 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-11 22:21:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1930 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-11 22:17:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1860 |
0 |
Tự động .tâm |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-03-11 22:17:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
0 |
Tự động ,máy tự tắt nhiệt . |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-11 22:16:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5048 |
0 |
Tự động ca1 +2 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-11 22:15:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2982 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-11 22:15:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
800 |
13 |
Người mới .Thy . |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-11 13:51:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2228 |
50 |
Ngọc, chạy từ 8h45 , tồn via : 228 |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-03-11 13:50:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
375 |
2 |
Chạy từ 8h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-11 13:49:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
16 |
Chạy từ 8h |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
Nút bít chân Noblesse |
2024-03-11 13:48:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
376 |
0 |
Chạy 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-11 13:47:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
456 |
0 |
Chạy từ 11h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-11 13:45:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
800 |
8 |
Chạy từ 11h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0009 |
2024-03-11 13:44:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1194 |
0 |
Chạy từ 8h30 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-11 13:41:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1866 |
0 |
Chạy từ 9h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-11 13:40:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1874 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-03-11 13:39:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1706 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Thanh trượt khay nhựa (MSYS-Slide Bar) |
2024-03-11 13:38:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
598 |
0 |
Chạy từ 9h |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-03-10 15:29:28 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
300 |
0 |
Liên |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-10 15:28:46 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2404 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-10 15:28:25 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
3 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-10 15:27:57 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
0 |
Hoa |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2024-03-10 15:27:03 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-03-10 15:26:44 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1700 |
15 |
Thanh |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2024-03-10 15:26:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2028 |
15 |
Năm |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-03-10 15:25:41 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1974 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
MSYS-Ống đũa nhựa |
2024-03-10 12:52:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
480 |
5 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2024-03-10 12:51:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
870 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-03-10 12:51:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2160 |
3 |
Tự động ,gãy kim 30p |