| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2024-03-01 15:03:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
5120 |
0 |
Tự đôngh |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-01 05:46:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
778 |
65 |
Sửa máy 20 phút thiếu nhựa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-03-01 05:45:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1220 |
26 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-03-01 05:44:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2740 |
60 |
Ngọc , tồn via : 1040 |
| N24 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa ((Luxury chopstick box (Premium Gray)) |
2024-03-01 05:42:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
570 |
1 |
Nga |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-01 05:32:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1780 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2024-03-01 05:31:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2060 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-01 05:29:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3396 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-03-01 05:26:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4224 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-03-01 05:25:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1014 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2024-03-01 05:24:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4720 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2024-03-01 05:21:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3920 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-4100-0011 |
2024-03-01 05:20:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4000 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-03-01 05:14:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2000 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-03-01 05:13:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1160 |
15 |
Kim |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-03-01 05:13:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1201 |
7 |
Hạnh |
| N24 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa ((Luxury chopstick box (Premium Gray)) |
2024-03-01 05:12:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
375 |
5 |
Tuyết |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-03-01 05:11:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3860 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-03-01 05:10:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
780 |
45 |
Trâm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-29 23:56:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
20 |
Hoa |
| N24 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa ((Luxury chopstick box (Premium Gray)) |
2024-02-29 23:54:50 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
555 |
8 |
Vân |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-29 23:54:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3600 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-02-29 23:54:07 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
630 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-29 23:52:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1250 |
20 |
Lien |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-29 23:52:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
20 |
Dư |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2024-02-29 23:50:51 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5444 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-29 23:49:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
45 |
Hà |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
S-4100-0011 |
2024-02-29 23:48:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3060 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-29 23:41:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4020 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-29 23:37:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
850 |
0 |
Tự dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-29 23:37:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1932 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-29 05:33:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2722 |
78 |
Ngọc , tồn via : 722 |
| N24 (130T - TOYO) |
DJ-Ống đũa nhựa ((Luxury chopstick box (Premium Gray)) |
2024-02-29 05:31:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
450 |
2 |
Máy lỗi 40 phút |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Ống côn có lỗ 56-60 L171 trắng |
2024-02-29 05:30:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4100-0011 |
2024-02-29 05:29:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
700 |
42 |
Máy lỗi 30 phút |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-02-29 05:28:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1460 |
11 |
My |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-29 05:27:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1206 |
16 |
Anh, máy hư 20 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-02-29 05:26:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1908 |
0 |
Tự động |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-29 05:25:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
5 |
Nga |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-29 05:19:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4388 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2024-02-29 05:19:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3328 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0001 |
2024-02-29 05:17:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3768 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-02-29 05:16:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1598 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-02-28 23:36:40 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2200 |
80 |
Hoa |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-02-28 23:36:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
15 |
Lệ |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2024-02-28 23:35:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1450 |
0 |
Liên |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2024-02-28 23:35:11 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4768 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2024-02-28 23:34:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
850 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2024-02-28 23:34:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
18 |
Thủy |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2024-02-28 23:33:33 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
20 |
Dư |