| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-19 04:47:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1980 |
44 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-19 04:47:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2650 |
2 |
Hoàng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-18 05:20:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
98 |
0 |
Năm |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-18 05:19:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
1 |
Tài |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-18 05:18:18 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1830 |
0 |
Tự đôngh |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-18 05:17:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3980 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-05-18 05:15:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1300 |
0 |
Tự đôngh |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-05-18 05:15:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3060 |
0 |
Tự đôngh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-17 21:20:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2112 |
28 |
Thu |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-17 21:20:25 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
95 |
0 |
Tự dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2024-05-17 21:20:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1300 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-17 21:19:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3828 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-17 21:18:51 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
5 |
Hoàng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-05-17 21:16:24 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
21360 |
0 |
Tự dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-17 21:15:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1838 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-17 05:51:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1800 |
40 |
Hiến |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-05-17 05:24:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1484 |
0 |
Tự động |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-17 05:22:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
98 |
0 |
Năm |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-17 05:20:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1382 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2024-05-17 05:19:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1650 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2024-05-17 05:16:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
3124 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-17 05:14:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-16 05:57:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
25 |
Hiến |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-05-16 05:52:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1350 |
32 |
Hạnh |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-05-16 05:52:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1500 |
27 |
My |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-16 05:27:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
1 |
Tài |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-16 05:15:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2796 |
0 |
Ca2 ,3 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-16 05:10:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4110 |
0 |
Ca2 ,3 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2024-05-16 05:08:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2876 |
0 |
Tự đông |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2024-05-16 05:06:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
34776 |
0 |
Tự động ca2,3 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-15 23:25:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2650 |
2 |
Hoàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-15 23:23:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2000 |
33 |
Thu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-15 05:40:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1716 |
40 |
Hiến |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-15 05:37:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
98 |
0 |
Năm |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-05-15 05:26:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1250 |
32 |
Đức. |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Tấm chặn lớn |
2024-05-15 05:25:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
900 |
25 |
Thịnh từ 17 h15 |
| N23 (130T - TOYO) |
SB-30-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Đen) |
2024-05-15 05:24:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1600 |
25 |
Lệ . |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-15 05:23:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
2 |
Tài |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-15 05:12:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
988 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-15 05:11:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1988 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2024-05-15 05:10:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1120 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SB-30-R_Cờ tafuma bằng nhựa (Đen) |
2024-05-14 21:42:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
1500 |
30 |
My |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2024-05-14 21:39:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
594 |
20 |
Thu |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Rulo Ø120 x 185-Xanh lá nhạt |
2024-05-14 21:37:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
93 |
0 |
Tâm |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2024-05-14 21:36:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2700 |
1 |
Hoàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2024-05-14 21:20:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
4664 |
0 |
Tự đpongj |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-PP50013 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2024-05-14 21:18:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2166 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2024-05-14 21:18:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
2 |
5 |
Thanh |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2024-05-14 21:16:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
888 |
0 |
Tự đôngh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
SB -R_Đế tafuma bằng nhựa (tâm giữa) |
2024-05-14 21:15:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
884 |
1 |
Thủy |