| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-15 13:39:56 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
5016 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-15 13:39:35 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1830 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-15 13:39:15 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4128 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-15 13:38:51 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1802 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-15 13:38:16 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1272 |
4 |
Thu. Hư 30 phút |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-15 13:37:45 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
3 |
Quang. Ok 2800 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-15 07:51:07 |
Ca 3 |
|
2700 |
4 |
Hương chạy máy
Hà 1100
Nga 1050
Tự đo đho |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-15 07:50:19 |
Ca 3 |
|
2790 |
25 |
Ngọc
Nghỉ 45p
Tồn 390(via tồn:180,Thiếu nhựa nhỏ 210)
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-15 06:00:36 |
Ca 3 |
|
1140 |
14 |
Sương
Hư 1tieng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-15 05:55:51 |
Ca 3 |
|
1856 |
0 |
Tư dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-15 05:49:52 |
Ca 3 |
|
4064 |
0 |
Tư dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-15 05:49:18 |
Ca 3 |
|
1794 |
0 |
Tư dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-15 05:48:47 |
Ca 3 |
|
4868 |
0 |
Tư dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-12-15 05:48:22 |
Ca 3 |
|
5696 |
0 |
Tư dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-15 05:47:45 |
Ca 3 |
|
4260 |
0 |
Tư dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-14 22:09:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2080 |
6 |
Thảo.Sa kiểm 1100(800pcs máy N21+300pcs máy N13)+ Ly kiểm 700 pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-14 22:03:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3479 |
151 |
Sương.tồn via : 286 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2022-12-14 22:00:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2896 |
0 |
Chạy từ 16h10 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-14 21:58:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3432 |
0 |
Chạy từ 16h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-14 21:49:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3676 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-14 21:48:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
828 |
16 |
Hư 3h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-14 21:43:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1764 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-14 21:43:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3928 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-14 21:41:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1696 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-14 14:07:59 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2838 |
40 |
Loan,12h15 đến 13h30 vừa sữa máy vừa chạy hàng |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-14 13:50:37 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1789 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-14 13:49:56 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3980 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-14 13:48:46 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3980 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-14 13:48:24 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1818 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-14 13:48:00 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1652 |
2 |
Quang |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-14 13:47:38 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4188 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2022-12-14 13:46:45 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
500 |
2 |
Hiền-Thu |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-14 12:26:11 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
5 |
Lệ. 6h đến 10h. Dừng máy |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2022-12-14 06:05:35 |
Ca 3 |
|
230 |
11 |
Tư dong
2h_6h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-14 06:04:47 |
Ca 3 |
|
2257 |
43 |
Ngọc
Nghỉ 45p
Tồn via 208
Thiếu nhựa nhỏ 449
23h45p chạy máy |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-14 05:58:17 |
Ca 3 |
|
2160 |
12 |
Sương |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-14 05:57:30 |
Ca 3 |
|
1806 |
0 |
Tư dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-14 05:55:51 |
Ca 3 |
|
4196 |
0 |
Tư dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-14 05:54:02 |
Ca 3 |
|
1792 |
0 |
Tư dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-14 05:53:20 |
Ca 3 |
|
1268 |
11 |
Hương
Hư 1tieng15p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-14 05:52:34 |
Ca 3 |
|
4000 |
16 |
Tư dong |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2022-12-14 01:16:57 |
Ca 3 |
|
200 |
3 |
Đủ sluong
(Tồn 400) |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-13 22:08:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
440 |
16 |
Chạy 3h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-13 22:07:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1302 |
0 |
Chạy đến 20h dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-13 22:06:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1786 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-13 22:05:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1671 |
45 |
Sương , chạy 5h dừng thử nhựa |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-13 22:03:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4036 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-13 22:02:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3824 |
0 |
14h55 chạy máy |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-13 22:01:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
6 |
Tuyết |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2022-12-13 22:01:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
36 |
Tự động |