| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2022-12-10 15:45:12 |
Ca 1 |
|
1860 |
0 |
Tư dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2022-12-10 15:44:31 |
Ca 1 |
|
2829 |
0 |
6h40_14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-10 15:43:39 |
Ca 1 |
|
2200 |
2 |
Năm |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-10 15:43:00 |
Ca 1 |
|
4592 |
0 |
Tư dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-10 15:42:25 |
Ca 1 |
|
1816 |
0 |
Tư dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-12-10 15:41:26 |
Ca 1 |
|
2000 |
50 |
Hà |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-12-10 06:05:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
26 |
Sửa máy 20 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-10 06:04:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1846 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-10 05:59:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6072 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-10 05:57:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
11 |
Thủy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-386383 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Vàng nhạt |
2022-12-10 05:55:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
0 |
Chạy tự động từ 23h20 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-10 05:52:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
748 |
16 |
THẢO.máy hư 2h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-10 05:50:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2262 |
114 |
Sương.chảy nhựa 45 phút.tồn 92 pcs |
| N23 (130T - TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2022-12-10 05:48:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
380 |
0 |
Hư 1h.chạy từ 22h30 đến 5h30 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-10 05:38:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4184 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2022-12-09 21:59:43 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
837 |
0 |
Hạnh. Sữa máy 1 tiếng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-09 21:57:34 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2442 |
28 |
Loan,nghĩ 30p. Tồn 64. |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-09 21:47:27 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2160 |
5 |
Lệ |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-09 21:42:58 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1814 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-09 21:42:35 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
7016 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-09 21:42:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1454 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-09 21:41:39 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4340 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-09 21:40:38 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1020 |
0 |
Quang. Máy hư 30 phút |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-09 17:22:30 |
Ca 1 |
|
10670 |
0 |
Tư dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2022-12-09 17:21:25 |
Ca 1 |
|
664 |
0 |
10h30_14h |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-12-09 17:20:23 |
Ca 1 |
|
195 |
0 |
Đủ sluong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-09 17:18:56 |
Ca 1 |
|
1980 |
18 |
Năm
Sửa máy 20p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-09 17:17:19 |
Ca 1 |
|
4320 |
0 |
Tư dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-09 17:16:32 |
Ca 1 |
|
2046 |
0 |
Tư dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Hồng |
2022-12-09 17:16:00 |
Ca 1 |
|
182 |
0 |
11h15_13h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-09 17:12:10 |
Ca 1 |
|
2378 |
22 |
Ngọc
Nghỉ 30p
Tồn75 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-09 17:10:22 |
Ca 1 |
|
7136 |
0 |
Tư dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-09 06:06:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7456 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-09 06:05:58 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11460 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-09 06:05:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1710 |
0 |
Đủ po dừng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-09 06:04:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2248 |
0 |
Chạy đến 2h hư dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-09 06:03:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-09 06:00:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4564 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-12-09 05:59:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
578 |
0 |
Hư 45 phút |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-09 05:57:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
7 |
Thủy |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-09 05:54:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2314 |
128 |
Sương.tồn via: 35 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-09 05:04:27 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2190 |
10 |
Loan.tồn via:120.chảy nhựa hư 45 phút |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-09 05:02:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
5 |
Lệ |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-09 05:00:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4216 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-09 04:58:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1740 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-09 04:58:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
948 |
0 |
Chạy từ 20h30 đến 22h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-09 04:56:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1580 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-09 04:55:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12480 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-09 04:54:11 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
6472 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-09 04:52:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
528 |
14 |
Chạy đến 1h20 dừng ,hư khuôn |