| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-07 13:48:48 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
10 |
Hương |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-07 13:48:27 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1638 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-07 13:48:06 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
11916 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-07 13:47:13 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4792 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-12-07 10:55:16 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
867 |
0 |
Nhập sl bù ngày 6/12 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-12-07 06:10:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
700 |
36 |
Chạy từ 3h55.tồn :540,ok : 160 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-07 06:08:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7176 |
0 |
Out put ca 2 + ca 3 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Xanh lá |
2022-12-07 06:06:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1576 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-07 06:02:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2724 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-07 06:01:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3798 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-07 06:00:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2768 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-07 05:59:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1492 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-07 05:58:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
17 |
THẢO.OK 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-07 05:57:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
550 |
0 |
Chạy tự động từ 2h55 đến 6h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-07 05:53:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12672 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-07 05:51:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
7 |
Thủy |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-07 05:50:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
16 |
Lệ.chạy từ 18h đến 22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-07 05:47:31 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-07 05:17:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1500 |
13 |
Đào + Tuyết |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-07 05:11:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2552 |
0 |
Chạy từ 14h đến2h50 hết nhựa đủ po dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-07 05:07:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
10 |
Quang.ok:2800 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-07 05:06:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1528 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-07 05:05:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2852 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-07 05:04:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3783 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-07 04:55:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2798 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-12-07 04:54:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1208 |
0 |
Đủ số lượng dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-06 13:42:20 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2778 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-06 13:41:55 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3285 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-06 13:41:31 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2762 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-06 13:41:03 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1518 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-06 13:40:43 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
30 |
Hương,máy hư 30 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-06 13:39:18 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1598 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-06 05:40:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
30 |
THẢO. Máy hư 30 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-06 05:37:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1510 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-06 05:35:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2666 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-06 05:33:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1618 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-06 05:32:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1248 |
0 |
Máy hư 2h30 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-06 05:30:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3687 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N23 (130T - TOYO) |
CF017CG-SEW-A / SREW-a Up edge banding (L) Nắp ốp trên (L)SEW-a / SEW-a |
2022-12-06 05:28:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
325 |
0 |
Chạy từ 2h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-06 04:17:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
746 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-06 01:54:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1552 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-06 01:51:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Quang. OK : 2700 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-06 01:41:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2296 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-06 01:37:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2072 |
0 |
Chạy đến 18h55 xuống khuôn |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-06 01:35:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1704 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-12-06 01:33:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3308 |
0 |
Chạy đến 23h khuôn hư dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-06 00:09:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1970 |
0 |
Hư 45 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-06 00:07:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3798 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-06 00:06:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2022-12-05 23:22:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
786 |
0 |
Chạy đến 18h45 đủ po dừng |