| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-09 04:51:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1112 |
16 |
Thu, gãy kim dừng 50 phút |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-08 14:59:28 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2632 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-08 14:59:00 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2854 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-08 14:58:39 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
580 |
0 |
Quỳnh. 10h đến 14h. Máy hư 1 tiếng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-08 14:58:03 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
2 |
Hương. 6h đến 12h máy hư dừng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-08 14:56:58 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
7512 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-08 14:56:13 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
12444 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-08 14:55:50 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1790 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-08 14:55:29 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3324 |
0 |
6h đến 12h hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-08 14:55:00 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1898 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-08 14:54:40 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4444 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-12-08 14:54:17 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
608 |
0 |
6h đến 12h hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-08 14:53:49 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2200 |
5 |
Lê Năm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-08 14:53:17 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2200 |
32 |
Ngọc |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-12-08 14:52:07 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1960 |
50 |
Sương. Tồn 1260 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-08 12:19:50 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2841 |
0 |
6h đến 12h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2022-12-08 06:12:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
860 |
0 |
Chạy từ 2h đến 6h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-08 06:07:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2390 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-08 06:05:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2726 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-12-08 05:59:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2080 |
41 |
Ngân.tồn : 41 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-08 05:57:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
6 |
THỦY |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-08 05:56:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4476 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-08 05:55:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1911 |
135 |
Tồn: 84.sửa máy 1h.Sương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2022-12-08 05:53:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
868 |
56 |
Loan.16h25 chạy ,dừng sửa: 1h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-08 05:51:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4648 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-08 05:50:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Thảo.ok: 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-08 05:49:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1508 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-08 05:48:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12024 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-08 05:47:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7312 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-08 05:47:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3897 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1201-0802 |
2022-12-08 05:45:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
439 |
5 |
Hư 3h.Thu |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-08 04:42:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3300 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2022-12-08 04:40:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9256 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2022-12-08 04:29:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
11652 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2022-12-08 04:24:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1442 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-08 04:21:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Quang. OK : 2800 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-12-07 22:45:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2022-12-07 22:44:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4420 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-12-07 22:32:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1920 |
35 |
Đào.ok: 800 ,tồn:1120 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-07 22:09:54 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1364 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-07 22:06:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-07 21:46:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2620 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-07 21:38:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2716 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2022-12-07 14:16:40 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1780 |
40 |
Sương. Tồn 1400 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2022-12-07 14:15:58 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2020 |
0 |
Lê Năm. Hư robot 15 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-07 13:53:39 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3339 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-07 13:53:14 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2858 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-07 13:52:49 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2760 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-07 13:52:27 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
6356 |
0 |
Chạy tự động+ca3 ngày 6/12 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF028CG SRA-a DOWN EDGE BANDING L Nắp ốp dưới (L) |
2022-12-07 13:49:28 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
339 |
0 |
10h10 đến 14h |