| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-12-05 21:10:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
692 |
2 |
Chạy từ 12h đến 19h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-05 15:33:15 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1200 |
7 |
Hương. Ok 2570 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2022-12-05 15:32:51 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1160 |
0 |
9h đến 14h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-05 15:32:28 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1400 |
0 |
7h đến 14h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-05 15:03:04 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3640 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-05 15:02:37 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1520 |
0 |
7h đến 14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-12-05 14:54:52 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
0 |
7h tới 14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-05 14:54:08 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2260 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-05 14:53:49 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
3360 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-05 14:28:43 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
922 |
0 |
7h15 đến 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-12-04 05:50:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
431 |
15 |
22h đến 3h30 hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-04 05:50:28 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1020 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-04 05:50:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1540 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-04 05:49:36 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4200 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-04 05:49:14 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
7 |
Quang |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-04 05:47:13 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2580 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-04 05:46:47 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1660 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-04 05:46:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3930 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-12-04 05:45:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
5640 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-04 05:45:07 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2840 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-12-04 05:44:47 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2860 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF011CG-SE-a Up edge banding (R) -Nắp ốp trên R |
2022-12-04 05:44:18 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1718 |
0 |
22h45 đến 6h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-03 22:45:02 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
950 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-03 22:44:22 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1412 |
0 |
chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-03 22:44:01 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3864 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-03 22:43:38 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
3 |
Hương. Ok 2570 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-03 22:43:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2384 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-03 22:42:41 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3690 |
0 |
Chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2022-12-03 22:42:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3680 |
0 |
18h30 đến 22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-03 22:41:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2590 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-12-03 22:41:19 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2628 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-12-03 22:35:56 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
630 |
0 |
Ngọc |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2022-12-03 15:47:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4230 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
CF015CG- SE-a Foot pad R- Đế chân R |
2022-12-03 15:45:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1070 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-03 15:44:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1782 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-12-03 15:43:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
630 |
4 |
Tuyết |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-03 15:18:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1548 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-03 15:17:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
15 |
Máy hư 1h30 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-03 15:13:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4336 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2022-12-03 15:07:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2636 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2022-12-03 15:06:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
910 |
0 |
Chạy từ 10h đến 14h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q3455 Đen |
2022-12-03 14:59:06 |
Ca 1 |
|
2810 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-12-03 14:56:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
608 |
0 |
Chạy đến 8h45 dừng |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2022-12-03 05:52:26 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
630 |
10 |
Thu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2022-12-03 05:41:17 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
5 |
Quang. Ok 2600 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2022-12-03 05:40:51 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2898 |
0 |
14h đến 6h |
| N23 (130T - TOYO) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2022-12-03 05:40:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4480 |
0 |
14h đến 6h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2022-12-03 05:39:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2920 |
0 |
14h đến 6h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2022-12-03 05:39:33 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
7700 |
0 |
14h đến 6h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6G5519 Đen |
2022-12-03 05:39:11 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
10016 |
0 |
14h đến 5h |