| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-16 14:03:41 |
Ca 1 |
|
2433 |
76 |
loan
7h15 máy chạy
tồn 857 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-16 13:53:05 |
Ca 1 |
|
1612 |
10 |
6h30-14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-15 05:47:00 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
16632 |
0 |
Chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-01-15 05:46:35 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2346 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-01-15 05:45:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
324 |
5 |
Hiền. |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-15 05:44:30 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1480 |
5 |
Ly. Gãy kim 15p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-15 05:43:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3000 |
145 |
Loan |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-15 05:41:15 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1854 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-15 05:40:48 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3302 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-15 05:40:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4416 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-14 22:03:30 |
Ca 2 |
|
2940 |
60 |
phượng
nghỉ 30p
tồn 990 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 22:02:36 |
Ca 2 |
|
2650 |
3 |
tiên chạy
ha 1400
nga 1200 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 22:01:43 |
Ca 2 |
|
1200 |
16 |
lệ
hư gãy kim 1tiêng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-14 21:52:47 |
Ca 2 |
|
4116 |
0 |
13h35-22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-14 21:50:52 |
Ca 2 |
|
2546 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-14 21:49:46 |
Ca 2 |
|
1838 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-14 21:49:20 |
Ca 2 |
|
3537 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-14 21:48:49 |
Ca 2 |
|
15636 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-01-14 21:48:13 |
Ca 2 |
|
2396 |
0 |
tu dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-01-14 21:04:49 |
Ca 2 |
|
341 |
9 |
14h-19h đủ sluong
tồn 390 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-14 20:56:57 |
Ca 2 |
|
2484 |
0 |
14h-18h30 xuông lên HS 017 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-01-14 14:20:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
80 |
0 |
Chạy từ 13h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-14 14:17:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3132 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-14 14:10:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1848 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-14 14:09:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15612 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-14 14:08:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4364 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-01-14 14:06:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2236 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 13:59:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
3 |
Hư 40 phút.Thái |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-14 13:53:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7128 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-14 13:51:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2838 |
162 |
Sương.tồn: 1228 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 13:49:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
1 |
Thảo, ok: 2800 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-14 06:00:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4692 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-14 06:00:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1918 |
0 |
21h20 đến 6h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-14 05:57:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3000 |
118 |
Loan,tồn 1125 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-14 05:54:02 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
7672 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-14 05:53:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2410 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-14 05:52:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3537 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-14 05:52:23 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
15684 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 05:51:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
30 |
Ly. Máy gãy kim 10 lần |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-14 05:51:02 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
0 |
Hương. Ok 2400 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-13 23:22:50 |
Ca 2 |
|
4188 |
0 |
tu dông |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-13 23:21:52 |
Ca 2 |
|
7472 |
0 |
chỉnh máy lỗi móp 1 tieng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-13 23:14:14 |
Ca 2 |
|
3220 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-13 22:04:08 |
Ca 2 |
|
4923 |
0 |
13h45-22h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-13 22:02:52 |
Ca 2 |
|
1450 |
220 |
lệ
14h-19h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-13 22:01:46 |
Ca 2 |
|
10236 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 22:00:55 |
Ca 2 |
|
1280 |
14 |
thái
gãy kim 14lân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 21:58:29 |
Ca 2 |
|
2650 |
2 |
tiên chay
hà 1380
nga 1200 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-13 21:57:13 |
Ca 2 |
|
3016 |
54 |
phượng
tồn 1116
nghỉ 30p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-13 20:50:07 |
Ca 2 |
|
934 |
0 |
hết nhựa thiếu 66pcs |