Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-07 21:43:57 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2046 |
82 |
Sương,16h đến 22h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-07 16:17:07 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
394 |
0 |
14h đến 15h45 hết nhựa |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-07 14:18:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
992 |
0 |
Chạy từ 11h45 đến 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-01-07 14:14:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
994 |
0 |
Chạy từ 6h40 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-07 14:11:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
200 |
0 |
Chạy từ 12h30 đến 14h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-07 14:09:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
956 |
0 |
Chạy từ 10h55 đến 14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-01-07 14:03:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1142 |
0 |
Chạy đến 10h45 hư khuôn dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-07 14:00:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Ok : 2400.Hương |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-07 13:57:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
4 |
Quỳnh ,tồn : 600 pcs ( công nhân mới) |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-07 13:55:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8480 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-07 13:53:06 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1510 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-07 13:51:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2304 |
216 |
Ngọc.tồn: 280 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-07 13:46:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
40 |
Đào ,ko tồn |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-07 05:59:11 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2800 |
225 |
Loan,nghĩ 45p. Tồn 313 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-07 05:52:40 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1720 |
40 |
Lệ |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-01-07 05:51:05 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2540 |
0 |
23h đến 3h hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-07 05:50:09 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1638 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-07 05:48:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
7518 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-07 05:32:53 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2160 |
6 |
Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-07 05:31:46 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
4 |
Tiên. Ok 2550 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-06 22:11:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
400 |
11 |
Chạy từ 18h30 đến 22h. Tồn 220pcs |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-06 22:09:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
13 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-01-06 22:07:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1436 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-06 22:03:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5600 |
0 |
Chạy từ 18h đến 22h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-06 21:48:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-06 21:42:25 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2907 |
193 |
Sương.tồn:60pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-06 21:39:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Thảo, ok: 5200 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-04 11:20:56 |
Ca 3 |
|
2050 |
1 |
Năm |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-04 11:20:35 |
Ca 3 |
|
1592 |
0 |
Tư dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-04 11:20:11 |
Ca 3 |
|
2306 |
0 |
Tư dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-04 11:19:46 |
Ca 3 |
|
3026 |
0 |
Tư dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-04 11:19:12 |
Ca 3 |
|
2658 |
180 |
Loan
Nghỉ 45p
Tồn 461 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-04 10:13:52 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
882 |
0 |
6h đến 10h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-04 10:13:27 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1240 |
0 |
6h đến 10h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-04 10:12:50 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1638 |
0 |
6h đến 10h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-04 10:12:25 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
960 |
3 |
6h đến 9h30 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-03 21:58:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2070 |
6 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-01-03 21:55:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1522 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-03 21:53:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2598 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-03 21:52:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2126 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-03 21:50:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1502 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-01-03 21:49:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
950 |
11 |
Đủ sl dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-03 21:45:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2985 |
127 |
Sương.tồn: 51 pcs, |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-03 21:08:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
3 |
Đào.10h30 chạy máy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-03 21:07:18 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1488 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-03 21:04:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
716 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-03 21:01:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2850 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-01-03 21:00:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-03 20:58:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2230 |
80 |
Ngọc.8h chạy máy. Tồn 117pcs |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-03 18:16:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2370 |
0 |
Chạy từ 8h40 đến 14h.Bình |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)