| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-01-10 14:25:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1586 |
302 |
Tuyết, tồn: 386, hư 1h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-10 14:12:10 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8160 |
0 |
Chạy từ 10h đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-10 14:07:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
1 |
OK: 2800, Thảo |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-01-10 14:05:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1482 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-10 14:03:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8784 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-10 14:00:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4776 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-10 13:52:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2280 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-10 13:48:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3154 |
96 |
Sương, tồn: 363 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-10 13:47:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
18 |
Tuyết, đủ po dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-10 09:12:42 |
Ca 3 |
|
8045 |
425 |
tu dong
bổ sung sluong ca 3 7/1/2023 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-10 09:09:27 |
Ca 3 |
|
1780 |
190 |
lệ
tồn 100
bổ sung sluong ca3 7/1/2023 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-10 09:07:46 |
Ca 3 |
|
1920 |
13 |
lệ
bổ sung sluong ca3 ngày 7/1/2023 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-10 06:03:47 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2000 |
50 |
Đào. K tồn |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-10 05:56:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1452 |
58 |
Ngọc. Chạy máy 3 tiếng. Đau trúng gió |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-01-10 05:49:41 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1398 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-10 05:49:01 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
9168 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-10 05:47:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
3 |
Hương. Ok 2600 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-10 05:46:48 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2430 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-10 05:46:25 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4316 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-10 05:43:00 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3002 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-10 01:23:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
920 |
2 |
Hiền. 22h đến 1h15 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-01-09 23:46:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
490 |
0 |
22h đến 23h45 đủ sl |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-09 22:05:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
8 |
Tiên.ok: 2450 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-09 22:03:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2995 |
107 |
Loan.Tồn: 751 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-09 21:56:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
16280 |
0 |
Output ca 1+ ca 2 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-01-09 21:53:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2568 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-01-09 21:50:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3174 |
0 |
Output ca1 + ca 2 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-09 21:47:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7912 |
0 |
Output ca1+ ca 2 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-09 21:45:36 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5076 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-09 21:44:28 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
36 |
Lệ . |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-09 21:42:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3920 |
0 |
Output ca1+ ca 2 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-09 21:40:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2040 |
3 |
Lệ |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-09 21:10:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
912 |
4 |
Thảo, 11h chạy máy, OK: 3580 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-09 20:53:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1978 |
88 |
Sương. Tồn via: 81 pcs, chạy từ 6h đến 7h45 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-09 20:51:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
6 |
Thủy, 8h chạy máy |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-01-08 05:59:04 |
Ca 3 |
|
1692 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-01-08 05:58:25 |
Ca 3 |
|
1496 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-08 05:56:36 |
Ca 3 |
|
2650 |
4 |
tiên chay
hà 1320
nga 1200
tịnh do |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-08 05:55:35 |
Ca 3 |
|
2512 |
193 |
loan
nghỉ 45p
tồn 375 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-08 05:46:02 |
Ca 3 |
|
2982 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-08 05:45:19 |
Ca 3 |
|
4452 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-01-07 22:04:15 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
20 |
Thuỷ |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-07 22:01:54 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1765 |
40 |
Tuyết. Tồn 200 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-01-07 22:01:03 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
298 |
0 |
20h đến 22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-07 21:51:30 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2918 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-07 21:50:14 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4124 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-07 21:46:05 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4124 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-07 21:45:38 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
8480 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-07 21:45:03 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
2 |
Thảo. Ok 2700 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-01-07 21:44:32 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2058 |
0 |
Chạy tự động |