Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-13 14:38:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3066 |
123 |
Sương, tồn via: 1000 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-13 14:37:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2044 |
211 |
Tuyết. OK :1180, tồn : 864 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-13 14:32:50 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4600 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-13 14:28:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8616 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-13 14:24:47 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14400 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-13 14:11:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3202 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 14:02:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
1 |
Thảo, OK: 2800 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 13:59:53 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1120 |
3 |
Phụng, hư 20 phút |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-13 13:53:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1922 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-13 06:09:51 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2120 |
100 |
Đào. Tồn 960 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-13 06:02:01 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2500 |
333 |
Phượng. Nghĩ 45p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-13 05:59:54 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
708 |
0 |
22h đến 2h. Khuôn hư |
| N23 (130T - TOYO) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-01-13 05:57:41 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
441 |
0 |
Out-put ca2+3 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-13 05:54:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
16272 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 05:53:45 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2650 |
10 |
Ngọc. 22h30 đến 6h. Ok 2400 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-13 05:53:02 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2002 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 05:52:41 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1192 |
25 |
Hiếu. Hư 30p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-13 05:49:20 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
7128 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-13 05:48:39 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
584 |
0 |
22h đến 23h30 khuôn hư dừng. |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-13 05:47:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3350 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-13 05:47:30 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4864 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-13 05:46:31 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4676 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-13 00:15:42 |
Ca 2 |
|
1976 |
0 |
tu dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-01-13 00:14:42 |
Ca 2 |
|
500 |
40 |
lệ
20h-22h
tồn 420 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-13 00:13:21 |
Ca 2 |
|
1952 |
0 |
hư dính đkeo 5tiêng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-13 00:12:24 |
Ca 2 |
|
5832 |
0 |
chờ nhưa 30p |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-13 00:11:30 |
Ca 2 |
|
3350 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-13 00:10:53 |
Ca 2 |
|
4652 |
0 |
hư 1 tiếng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-13 00:09:48 |
Ca 2 |
|
4680 |
0 |
tu dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 00:08:33 |
Ca 2 |
|
2230 |
15 |
tiên chay
hà 1340
nga 800+ N27 300 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-13 00:06:34 |
Ca 2 |
|
15876 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-13 00:03:36 |
Ca 2 |
|
1324 |
10 |
thái |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-13 00:02:36 |
Ca 2 |
|
2915 |
121 |
loan
nghỉ 30p
tồn 924 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-13 00:01:12 |
Ca 2 |
|
8580 |
300 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-01-12 14:09:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1902 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-12 14:09:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14172 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-12 14:08:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
Chạy 1h30 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-12 14:06:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3444 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-12 14:03:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5364 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-01-12 13:59:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4204 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-01-12 13:58:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8240 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-12 13:55:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1780 |
0 |
Chạy lúc 10h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-12 13:53:12 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
960 |
11 |
Tuyết.hư 1h30 phút. |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-12 13:51:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3065 |
103 |
Sương. |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-12 13:48:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
1 |
Thảo.ok: 2950, |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-12 05:57:59 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2904 |
133 |
Ngọc,tồn 340. Nghĩ 45p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-01-12 05:56:14 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
5252 |
0 |
Chạy tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-12 05:55:24 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4556 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-12 05:53:52 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
692 |
20 |
Đào. Máy hư 30p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-12 05:52:48 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
5472 |
0 |
Chạy tự động |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)