| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-01-18 05:57:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
998 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-18 05:56:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4524 |
0 |
Chạy đến 5h30 hư dừng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-01-18 05:55:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1822 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-18 05:54:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3060 |
11 |
Tuyết |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-18 05:52:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2756 |
148 |
Sương .ok: 2119,tồn via: 289, thiếu nhựa nhỏ: 348 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-17 21:58:38 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3100 |
0 |
Đào |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-17 21:58:17 |
Ca 1 |
|
3100 |
11 |
Lệ |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-17 21:54:20 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3029 |
55 |
Ngọc,nghĩ 30p. Tồn 1220 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-17 21:53:46 |
Ca 1 |
|
3036 |
106 |
Loan. Tồn 831 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-01-17 21:52:59 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1038 |
0 |
17h15 đến 22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-17 21:52:30 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
9356 |
0 |
Out-put ca1+2 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-01-17 21:51:53 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
0 |
Out-put ca1+2 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-17 21:51:18 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
33128 |
0 |
Out-put ca1+2 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-17 21:50:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1144 |
6 |
Phụng. Hư 30p |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-17 21:50:06 |
Ca 1 |
|
1276 |
18 |
Thái. Hư 45p |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-17 21:49:44 |
Ca 1 |
|
4040 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-17 21:49:20 |
Ca 1 |
|
2650 |
2 |
Tiên. Ok 2600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-01-17 21:48:02 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
5090 |
0 |
Out-put ca1+2 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-17 21:46:37 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
0 |
Hương. Ok 2400 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-17 21:44:52 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3916 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-17 17:39:46 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
270 |
0 |
14h đến 15h hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-17 17:39:22 |
Ca 1 |
|
1688 |
0 |
Chạy tự động,chờ nhựa 30p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-17 06:02:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3050 |
16 |
Tuyết |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-17 05:56:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1842 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-17 05:55:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3964 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-01-17 05:54:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4992 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-17 05:53:41 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3884 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-01-17 05:52:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2450 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-17 05:51:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15252 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-17 05:49:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2807 |
97 |
Sương.tồn via: 319 pcs+thiếu nhưa nhỏ: 367 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-17 05:39:16 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
THẢO.OK: 2700 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-16 22:01:35 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2875 |
42 |
Phượng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-01-16 22:01:16 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2875 |
42 |
Phượng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 HOUSING 017 ( sai) |
2023-01-16 21:56:09 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2660 |
2 |
Đào |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-16 21:51:26 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4084 |
0 |
Chạy tự động. Dính đuôi keo 30p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-01-16 21:50:08 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1978 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-01-16 21:49:43 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2268 |
0 |
19h45 đến 22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-01-16 21:49:04 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3036 |
0 |
15h đến 22h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-16 21:47:41 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1016 |
20 |
Hiếu. Máy gãy kim sữa 30p |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-01-16 21:47:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2568 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-16 21:45:27 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
16548 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-16 21:44:57 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
2 |
Hương. Ok 2400 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-01-16 19:36:36 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
176 |
5 |
14h đến 16h30 đủ sl |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-01-16 14:22:02 |
Ca 1 |
|
580 |
5 |
thái 11h chay máy |
| N23 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2023-01-16 14:14:52 |
Ca 1 |
|
2102 |
0 |
6h45-14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-01-16 14:13:50 |
Ca 1 |
|
6612 |
0 |
9h-14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-01-16 14:13:03 |
Ca 1 |
|
1682 |
0 |
7h30p-14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-01-16 14:12:13 |
Ca 1 |
|
2356 |
0 |
9h-14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-01-16 14:10:44 |
Ca 1 |
|
300 |
55 |
7h-13h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-01-16 14:08:48 |
Ca 1 |
|
1260 |
4 |
tiên chạy,10h-14h
hà 1400
nga 1200
|