Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-02 14:15:56 |
Ca 1 |
|
1440 |
67 |
nga |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-02 14:15:31 |
Ca 1 |
|
798 |
0 |
6h-9h40 hêt nhựa |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-02 14:14:56 |
Ca 1 |
|
3240 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-02 14:14:35 |
Ca 1 |
|
1360 |
3 |
tiến |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-02 14:13:51 |
Ca 1 |
|
2037 |
143 |
bình ( có Loan kèm) |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-02 14:11:57 |
Ca 1 |
|
1440 |
2 |
vân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-02 14:11:18 |
Ca 1 |
|
3412 |
42 |
lệ |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-02 05:50:01 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
920 |
56 |
Chạy từ 0h đến 6h , hư 45 phút.Ngân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-02 05:45:21 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2428 |
172 |
Sương.tồn via : 350 pcs |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-02 05:44:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
24 |
Quốc.kiểm ok : 3000 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-02 05:36:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1380 |
4 |
Thảo |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-02 05:34:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3453 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-02 05:33:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1752 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-02 05:31:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3104 |
89 |
Tuyết.tồn: 2354 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-03-02 05:29:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
16 |
Út.hư 40 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-03-01 21:58:51 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2000 |
70 |
Quỳnh. Hư máy 30p |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-01 21:55:33 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1458 |
50 |
18h30 đến 22h. Đào |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-01 21:50:22 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1836 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-01 21:49:50 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3777 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-01 21:49:22 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
223 |
Ngọc,nghĩ 30p. K tồn |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-01 21:48:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
5 |
Năm. Máy hư 30p |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-01 21:42:16 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1316 |
15 |
16h đến 22h. Hoàng |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-01 21:41:17 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1836 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-03-01 21:40:31 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
662 |
0 |
14h đến 19 hết nhựa |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-03-01 16:44:39 |
Ca 1 |
|
1244 |
3 |
tien
nga 900
haf 1000
tien 120 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-01 16:42:53 |
Ca 1 |
|
1972 |
0 |
tu dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-03-01 16:41:01 |
Ca 1 |
|
1740 |
0 |
tu dong |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-01 16:40:03 |
Ca 1 |
|
1662 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-01 16:39:02 |
Ca 1 |
|
3480 |
0 |
tu dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-03-01 16:38:28 |
Ca 1 |
|
5640 |
0 |
đủ sl |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-03-01 16:37:17 |
Ca 1 |
|
1456 |
5 |
nga
6h-11h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-01 14:13:35 |
Ca 1 |
|
1360 |
6 |
vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-01 14:12:56 |
Ca 1 |
|
2063 |
115 |
loan |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-01 06:02:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2359 |
83 |
Máy hư 15 phút, tồn: 726 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-03-01 06:00:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-03-01 05:58:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2380 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-03-01 05:49:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9848 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-03-01 05:48:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1520 |
6 |
Quốc
, OK : 1500 ( N27) |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-03-01 05:45:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2402 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3351-VN Tấm che trang trí (Gas ket) |
2023-03-01 05:44:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1846 |
0 |
Tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-01 05:42:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1820 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-01 05:41:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1380 |
7 |
Thảo |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-03-01 05:39:46 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1536 |
39 |
Ngân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-01 05:38:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1592 |
198 |
Tuyết, tồn: 1080 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-01 05:35:26 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2250 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-02-28 22:02:39 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1728 |
10 |
Hương |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-02-28 22:01:00 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
360 |
2 |
20h45 đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-28 21:59:33 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2303 |
238 |
Ngọc. Tồn 251. 15h đến 22h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-02-28 21:56:46 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1440 |
5 |
Năm |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-02-28 21:49:26 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1880 |
0 |
Chạy tự động |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)