| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-20 18:35:44 |
Ca 2 |
|
6960 |
100 |
lệ
ca 2 ngày 20/2/2023+bsung sluong ca3 ngày 17/2/2023 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-20 14:01:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
720 |
0 |
Thảo, 10h chạy máy |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-20 13:56:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
2 |
Quốc, OK : 1700+ Sort hàng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-20 13:53:57 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2980 |
0 |
Chạy từ 7h đến 14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-20 13:51:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1842 |
70 |
8h chạy đến 12h40 dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-20 13:44:52 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3700 |
0 |
Chạy từ 7h30 đến 14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-20 13:43:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2182 |
0 |
Chạy từ 6h45 đến 14h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-20 13:41:21 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
850 |
58 |
Tuyết , |
| N23 (130T - TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-02-20 13:40:29 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
403 |
0 |
Chạy từ 7h đến 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-20 13:39:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8964 |
0 |
6h55 chạy máy |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-20 13:38:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5964 |
0 |
10h25 chạy máy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-19 15:11:51 |
Ca 3 |
|
1412 |
0 |
vân |
| N23 (130T - TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-02-19 15:11:04 |
Ca 3 |
|
587 |
0 |
tu dong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-19 15:05:21 |
Ca 3 |
|
11400 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-19 08:52:21 |
Ca 3 |
|
2304 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-19 08:51:42 |
Ca 3 |
|
15360 |
0 |
tu dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-19 08:50:54 |
Ca 3 |
|
4672 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-19 08:50:14 |
Ca 3 |
|
960 |
0 |
3h30-6h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-19 08:48:30 |
Ca 3 |
|
945 |
0 |
đủ sluong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-19 08:47:43 |
Ca 3 |
|
945 |
0 |
đủ sluong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-19 08:46:23 |
Ca 3 |
|
2666 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-02-19 08:45:45 |
Ca 3 |
|
1848 |
0 |
đủ sluong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-19 05:58:25 |
Ca 3 |
|
2520 |
2 |
tiến chạy
hà1500
nga 1200 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-19 05:56:58 |
Ca 3 |
|
2390 |
20 |
Phượng
nghỉ 45p |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-19 05:55:20 |
Ca 3 |
|
4764 |
90 |
lệ
máy báo lỗi 20p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-18 22:00:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2620 |
3 |
Bình |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-18 21:57:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2674 |
32 |
Loan,ok :2015 pcs,tồn:659 pcs |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-18 21:47:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2100 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-18 21:41:55 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
10740 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-18 21:40:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2610 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-02-18 21:39:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1288 |
0 |
Chờ nhựa 1h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-18 21:39:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
Thảo |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-18 21:37:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4632 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-18 21:36:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
15288 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-18 21:35:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4820 |
49 |
Tuyết.ok: 1000,tồn: 3820 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-18 21:34:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
26 |
Quốc.ok : 2400.máy hư 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-18 21:27:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3340 |
0 |
Máy chạy đến 20h30 hư khuôn dừng |
| N23 (130T - TOYO) |
CF023CG Rotary Point (L) SRA-a Điểm quay B Trái |
2023-02-18 14:03:14 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
900 |
30 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-18 14:02:37 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
5330 |
50 |
Đào,tồn 4240 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-02-18 14:00:08 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2360 |
1 |
Quỳnh,máy hư 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-18 13:58:33 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
167 |
Ngọc,tồn 323. Nghĩ 30p |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-02-18 13:48:10 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4732 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-18 13:47:46 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
1 |
Hoàng. Ok 2400 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-18 13:46:23 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
15528 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-18 13:45:55 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4500 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-18 13:45:30 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1508 |
1 |
Hương,hư 10p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3C7192 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2023-02-18 13:45:03 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1710 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-18 13:44:10 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
298 |
0 |
13h đến 14h |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-18 13:43:52 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
11004 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
CF027CG SRA-a COLOR Vòng giới hạn |
2023-02-18 13:00:44 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
198 |
0 |
6h đến 8h hết nhựa |