| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-22 05:59:00 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
3 |
Hoàng. Ok 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-22 05:58:35 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1556 |
0 |
Hương |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-22 05:58:13 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
16248 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-22 05:57:44 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4348 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-02-22 05:57:17 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1942 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-22 05:56:49 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2640 |
60 |
Ngọc,nghĩ 45p. Tồn 150 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-22 05:55:41 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4816 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-02-22 05:55:07 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
700 |
2 |
Năm |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D40x35 có chân (Xanh lá) |
2023-02-22 05:54:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4976 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-22 05:53:49 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1098 |
300 |
1h30 đến 6h. Dính đkeo k ra hàng liên tục |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-22 02:09:24 |
Ca 2 |
|
2700 |
1 |
Tiến. Ok 2700 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-22 02:09:00 |
Ca 2 |
|
1200 |
0 |
Nga+Vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-22 02:08:38 |
Ca 2 |
|
2640 |
31 |
Loan,tồn 652. Nghĩ 30p. Hướng dẫn người mới 2 tiếng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-22 02:07:50 |
Ca 2 |
|
15960 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-22 02:07:22 |
Ca 2 |
|
4252 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-02-22 02:06:54 |
Ca 2 |
|
1596 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-22 02:06:21 |
Ca 2 |
|
2296 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-22 02:05:57 |
Ca 2 |
|
4764 |
0 |
Chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-02-22 02:05:33 |
Ca 2 |
|
200 |
25 |
19h đến 22h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D40x35 có chân (Xanh lá) |
2023-02-22 02:04:36 |
Ca 2 |
|
1200 |
0 |
19h35 đến 22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-21 14:07:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14952 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-21 14:06:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3920 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-21 14:02:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-21 13:58:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2335 |
41 |
8h chạy .Sương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D40x35 có chân (Hồng) |
2023-02-21 13:44:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
0 |
Chạy từ 10h30 đến 14h , hư 1h30 phút |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-21 13:43:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2114 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-21 13:35:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4420 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-21 13:32:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Thảo.ok: 2800 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-21 11:46:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3180 |
0 |
Chạy từ 8h đến 11h hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-21 05:55:04 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
57 |
Ngọc,nghĩ 45p. Tồn 360pcs |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-21 05:53:12 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
5832 |
0 |
22h đến 2h hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-21 05:52:47 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
15972 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-21 05:52:15 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2420 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-21 05:51:50 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2688 |
0 |
Chạy tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-21 05:51:23 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4792 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-21 05:50:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4288 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-21 05:50:19 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
4 |
Hoàng. Ok 2400 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-21 05:49:57 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1440 |
0 |
Hương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D40x35 có chân (Hồng) |
2023-02-21 05:47:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1156 |
0 |
24h35 chạy máy |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-02-20 23:34:26 |
Ca 2 |
|
1712 |
60 |
lệ
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-20 23:32:14 |
Ca 2 |
|
2219 |
25 |
loan
nghỉ 30p
tồn 590 |
| N23 (130T - TOYO) |
CF026CG SRA-a CORNER B (SMALL) Khớp nối khung trên (nhỏ) |
2023-02-20 23:30:07 |
Ca 2 |
|
634 |
0 |
đủ sluong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-02-20 23:28:39 |
Ca 2 |
|
11640 |
0 |
tu dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-02-20 23:27:58 |
Ca 2 |
|
16056 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-02-20 23:27:12 |
Ca 2 |
|
1558 |
0 |
16h-22h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-02-20 23:23:29 |
Ca 2 |
|
2714 |
0 |
tu dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
DV001-6Q1217 Trắng |
2023-02-20 23:22:56 |
Ca 2 |
|
4844 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-20 23:18:17 |
Ca 2 |
|
4248 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-02-20 23:16:58 |
Ca 2 |
|
1400 |
0 |
vân |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-20 23:15:53 |
Ca 2 |
|
2650 |
2 |
tiến chay
hà 1500 |