| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-02-25 13:41:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3270 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-02-25 13:41:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1842 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-25 13:40:03 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2422 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-25 13:38:58 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3273 |
0 |
Tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2023-02-25 06:02:18 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
118 |
0 |
4h30 đến 6h |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-02-25 06:00:21 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1344 |
70 |
Hương |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0003 Button 12 |
2023-02-25 05:59:23 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
480 |
0 |
4h45 đến 6h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-25 05:58:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2528 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-25 05:58:26 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3996 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-02-25 05:57:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1906 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-25 05:57:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
742 |
323 |
Ngọc,chạy máy từ 4h đến 6h. Tồn 79 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-02-25 05:56:42 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3716 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-25 05:52:29 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2650 |
1 |
Hoàng. Ok 2400 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-02-25 05:51:56 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1906 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-25 05:50:17 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4312 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-24 22:43:37 |
Ca 2 |
|
2532 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-24 22:43:16 |
Ca 2 |
|
2700 |
1 |
Tiến. Ok 2700 |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-02-24 22:42:51 |
Ca 2 |
|
1312 |
62 |
Nga. Hư 40p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-24 22:42:10 |
Ca 2 |
|
924 |
236 |
Loan,chạy máy 2 tiếng. Tồn 166 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-02-24 22:41:22 |
Ca 2 |
|
3248 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-24 22:40:56 |
Ca 2 |
|
3651 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-02-24 22:40:35 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1772 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-24 22:39:02 |
Ca 2 |
|
4124 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-02-24 22:38:17 |
Ca 2 |
|
1364 |
0 |
16h20 đến 22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-02-24 18:44:59 |
Ca 2 |
|
410 |
0 |
đủ sluong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-02-24 14:15:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
780 |
0 |
Chạy từ 10h55 đến 14h |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-02-24 14:12:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1996 |
75 |
Thảo |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-24 13:59:56 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3453 |
0 |
Chạy 3 cavity |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-02-24 13:58:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1950 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-02-24 13:55:20 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
436 |
0 |
Chạy từ 6h đến 9h dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-24 13:53:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2280 |
0 |
Tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-02-24 13:50:13 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4000 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-24 13:48:33 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
7 |
Quốc.ok:2800 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-02-24 13:47:30 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1532 |
0 |
8h50 chạy máy |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-24 13:46:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3924 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-02-24 13:45:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1976 |
70 |
Sương.chạy đến 11h dừng máy đổi khuôn qua máy N23 |
| N24 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-02-24 06:01:06 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1536 |
40 |
Hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-24 06:00:35 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2620 |
40 |
Ngọc,nghĩ 45p. Tồn 160 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-24 05:59:06 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4332 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-02-24 05:57:10 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1738 |
0 |
Chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-24 05:56:30 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2650 |
0 |
Hoàng. Ok 2400 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
LIXIL 50-3379-VN M14098 Lưới Lọc |
2023-02-24 05:54:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
4072 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Trắng |
2023-02-24 05:53:16 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2286 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2023-02-24 05:52:46 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
1882 |
0 |
Chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-02-24 05:52:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
2670 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-02-24 05:49:11 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
3819 |
0 |
Chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-02-23 23:15:36 |
Ca 2 |
|
4340 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
LIXIL A-10258-1-VN Dụng cụ bảo trì tay sen (Key maintenance) |
2023-02-23 23:15:14 |
Ca 2 |
|
1320 |
0 |
16h50 đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 (Darbond) |
2023-02-23 23:14:48 |
Ca 2 |
|
2706 |
32 |
Loan,tồn 750. Nghĩ 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-02-23 23:14:10 |
Ca 2 |
|
2700 |
3 |
Tiến. Ok 2700 |