Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-04 17:42:38 |
Ca 1 |
|
1440 |
3 |
vân |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-04 17:40:16 |
Ca 1 |
|
1788 |
0 |
tu dog |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-04 17:34:09 |
Ca 1 |
|
2234 |
27 |
bình
tồn 2031 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-03-04 16:39:41 |
Ca 1 |
|
896 |
0 |
10h-14h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-04 05:50:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2494 |
66 |
Sương.tồn: 468 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-04 05:48:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2382 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-04 05:47:59 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1840 |
35 |
Út. |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-04 05:46:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1852 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-04 05:45:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3420 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-04 05:44:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
11 |
Thảo |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-04 05:42:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1660 |
0 |
Quốc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-04 05:39:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3944 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-03-04 05:37:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4648 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-03 21:57:39 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
948 |
0 |
17h đến 20h hết nhựa |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-03 21:57:02 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1878 |
0 |
Chạy tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-03 21:56:38 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2616 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-03 21:56:13 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
136 |
Ngọc,nghĩ 30p. Tồn 650 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-03 21:55:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3852 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-03 21:53:49 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1320 |
20 |
Năm |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-03 21:53:21 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1676 |
0 |
Hoàng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-03 21:53:00 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
5092 |
0 |
Chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-03-03 21:50:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
7161 |
0 |
Chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-03 15:54:40 |
Ca 1 |
|
1962 |
0 |
tu dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-03 15:54:07 |
Ca 1 |
|
1362 |
0 |
hàng bị trầy dừng máy xuống đánh bóng |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-03 15:53:05 |
Ca 1 |
|
4384 |
0 |
tu do g |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-03-03 15:51:56 |
Ca 1 |
|
1932 |
0 |
11h30-14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-03 15:51:09 |
Ca 1 |
|
2440 |
0 |
tu dong |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-03 15:50:22 |
Ca 1 |
|
1720 |
26 |
nga |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-03 15:48:51 |
Ca 1 |
|
1484 |
0 |
tiến ,thái |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-03 15:47:59 |
Ca 1 |
|
1440 |
1 |
vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-03 15:47:18 |
Ca 1 |
|
1911 |
69 |
bình
tồn 1447
nghỉ 30p |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-03 15:44:17 |
Ca 1 |
|
3255 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-03 05:46:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2495 |
79 |
Sương.tồn via: 298 pcs |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-03 05:44:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
2 |
Quốc.ok: 3000 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-03 05:42:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3573 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-03 05:41:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2478 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-03 05:40:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
4 |
Thảo |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-03 05:39:56 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
76 |
Út.hư 55 phút |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-03 05:38:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3320 |
0 |
Chạy từ 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 Vàng 700663 |
2023-03-03 05:37:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1460 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-03 05:35:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1880 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-02 21:57:18 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1922 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-02 21:56:40 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1380 |
5 |
Năm |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-02 21:48:48 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
400 |
0 |
20h30 đến 22h |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1215 Trắng |
2023-03-02 21:48:04 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
3687 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-02 21:47:20 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2500 |
120 |
Ngọc,nghĩ 30p. Tồn 600 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-02 21:46:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1600 |
0 |
Hoàng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Đen |
2023-03-02 21:38:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
74 |
0 |
14h đến 15h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-02 21:37:19 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
78 |
0 |
14h đến 15h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-02 14:19:24 |
Ca 1 |
|
996 |
0 |
đã sx 7722pcs |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)