| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-07 21:59:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
23748 |
0 |
Chạy từ 10h đến 22h |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-07 21:57:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9108 |
0 |
Out put ca 1 + ca 2 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-07 21:55:41 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
628 |
0 |
Đủ số lượng dừng lên điểm quay |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-07 21:53:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1560 |
2 |
Quốc |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-07 21:53:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1540 |
0 |
Hoàng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-07 21:50:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1450 |
39 |
Tuyết, tồn : 170 pcs |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-07 21:47:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1080 |
45 |
Thảo |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-07 21:46:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
30 |
Năm + 130 PCs dụng cụ bảo trì tay sen |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-07 21:44:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5024 |
0 |
Out put ca 1 + ca 2 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-03-07 21:42:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
200 |
17 |
Chạy đến 18h30 dừng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF030CG SRA-BA FRONT FOOT PAD (L) Đế chân thang trước (L) |
2023-03-07 08:34:46 |
Ca 3 |
|
400 |
44 |
loan |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-07 08:30:57 |
Ca 3 |
|
2072 |
38 |
nga
tồn chưa lắp1088 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-07 08:29:26 |
Ca 3 |
|
1440 |
1 |
vân |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-07 08:28:55 |
Ca 3 |
|
1594 |
0 |
tiến |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-07 08:28:11 |
Ca 3 |
|
1796 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-07 08:27:21 |
Ca 3 |
|
2530 |
70 |
ngọc
nghỉ 45p |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-07 08:23:00 |
Ca 3 |
|
5336 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-07 08:21:07 |
Ca 3 |
|
600 |
12 |
Lệ
máy hư lỗi servo i3,dừng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-07 08:19:27 |
Ca 1 |
|
2374 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-06 22:14:40 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1644 |
3 |
Quốc |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-06 22:13:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
14052 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-06 22:10:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1840 |
35 |
Thảo |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-06 22:10:05 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
680 |
20 |
Hương.10h30 chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-06 22:06:55 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1320 |
11 |
Thành +150 bảo trì tay sen |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-06 22:06:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
420 |
11 |
10h30 chạy .Năm +200 bảo trì tay sen |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-06 22:04:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3520 |
0 |
Tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-06 22:03:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7040 |
0 |
Ca 1+ ca 2 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-06 22:00:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2398 |
110 |
Thư. |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-06 21:58:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1506 |
78 |
Bình.tồn via :1291.9h25 chạy máy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-06 21:56:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
760 |
100 |
Đào.tồn: 210 , chạy từ 9h30 đến 14h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-06 21:51:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4416 |
0 |
Output ca 1 + ca 2 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-06 21:39:14 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
760 |
100 |
Tồn : 210 , Đào , hư 40 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-05 05:42:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
3 |
Quốc |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-05 05:41:23 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4308 |
0 |
Tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-05 05:39:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
6 |
Thảo |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-05 05:37:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1842 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-05 05:36:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1845 |
58 |
Út |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-04 22:00:12 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1120 |
60 |
16h30 đến 22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-04 21:55:09 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
7118 |
0 |
14h đến 18h đủ sl |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-03-04 21:53:42 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
704 |
0 |
14h đến 17h đủ sl |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-03-04 21:52:59 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1920 |
0 |
Chạy tự động |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-04 21:52:27 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1440 |
4 |
Năm+ tấm che trang trí |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-04 21:51:54 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
4472 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-04 21:51:29 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1756 |
0 |
Hoàng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-04 21:51:07 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
1578 |
0 |
18h đến 22h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-04 21:50:44 |
Ca 2 |
Lê Thị Thùy |
2700 |
142 |
Ngọc,nghĩ 30p. Tồn 698 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-04 17:48:14 |
Ca 1 |
|
1520 |
3 |
tiến |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-04 17:47:05 |
Ca 1 |
|
1380 |
52 |
nga
6h-11h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-04 17:45:44 |
Ca 1 |
|
2566 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-04 17:44:43 |
Ca 1 |
|
4464 |
0 |
tu dog |