Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-09 13:40:24 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2556 |
0 |
chạy tự động |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-09 13:39:44 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4620 |
0 |
chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-09 12:28:30 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
100 |
0 |
chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-09 08:57:12 |
Ca 3 |
|
1502 |
16 |
loan
|
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-09 08:56:42 |
Ca 3 |
|
1760 |
27 |
nga |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-09 08:54:53 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
360 |
0 |
6h đến 8h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-09 08:54:18 |
Ca 3 |
|
1440 |
0 |
vân |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-09 08:53:43 |
Ca 3 |
|
4312 |
0 |
chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-09 08:53:12 |
Ca 3 |
|
2402 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-09 08:52:43 |
Ca 3 |
|
1604 |
0 |
tiến |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-09 08:52:21 |
Ca 3 |
|
2600 |
63 |
ngọc,nghĩ 45p. tồn 713 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-09 08:51:00 |
Ca 3 |
|
2388 |
0 |
chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-09 08:40:04 |
Ca 3 |
|
1510 |
50 |
lệ,tồn 150 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-09 08:38:19 |
Ca 3 |
|
840 |
0 |
1h đến 6h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-09 08:37:12 |
Ca 3 |
|
151 |
0 |
chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-08 22:16:52 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
80 |
Thảo,3h chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-08 22:07:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
11 |
Thủy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-08 22:05:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1346 |
63 |
Hạnh,2h30 chạy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-08 22:04:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
669 |
0 |
Chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-08 22:02:57 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1360 |
8 |
Quốc |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-08 22:01:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2462 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-08 22:00:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1370 |
46 |
Tuyết,tồn: 170 pcs |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-08 21:55:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2465 |
43 |
Thư,chạy ko kiểm |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-08 21:54:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4428 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-08 21:52:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5040 |
0 |
Chạy 2h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-08 21:51:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2382 |
0 |
Chờ nguội xử lý khuôn 50 phút |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-08 14:05:05 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1152 |
50 |
9h30 đến 14b |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-08 14:03:04 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1460 |
5 |
Năm-Hương |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-08 14:02:41 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
404 |
0 |
6h đến 9h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-08 14:00:04 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2562 |
0 |
Chạy tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-08 13:59:15 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
1400 |
50 |
Đào. Tồn 250 |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-08 13:58:13 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
4140 |
0 |
Chạy tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-08 13:57:41 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2442 |
35 |
Bình. Tồn 2273 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-08 13:52:36 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
14940 |
0 |
Dính đuôi keo 40p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-08 13:52:11 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
248 |
0 |
11h đến 14h |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-08 13:51:24 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
300 |
6 |
6h đến 12h hết nhựa |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-08 13:50:57 |
Ca 1 |
Lê Thị Thùy |
2600 |
0 |
Chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-08 10:59:21 |
Ca 3 |
|
1494 |
0 |
1h30-6h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF024CG Rotary Point (R) SRA-a Điểm quay B Phải |
2023-03-08 10:57:28 |
Ca 3 |
|
542 |
0 |
hết nhưa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-03-08 10:56:47 |
Ca 3 |
|
15408 |
0 |
tu dong |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-03-08 10:55:03 |
Ca 3 |
|
4428 |
0 |
tu dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-08 10:54:20 |
Ca 3 |
|
1490 |
60 |
lệ |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2023-03-08 10:52:42 |
Ca 3 |
|
1200 |
38 |
vân |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-08 09:01:34 |
Ca 3 |
|
2551 |
60 |
ngoc
tồn 640
nghỉ 45p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-08 08:58:59 |
Ca 3 |
|
656 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-08 08:57:53 |
Ca 3 |
|
1992 |
0 |
tiến |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF032CG SRA-BA BACK FOOT PAD L Đế chân thang sau (L) |
2023-03-08 08:57:14 |
Ca 3 |
|
400 |
16 |
loan |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-08 08:55:52 |
Ca 3 |
|
2320 |
0 |
tu dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-07 22:04:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2372 |
25 |
Thư, người mới chạy ko kiểm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-07 22:02:27 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2429 |
13 |
Tồn: 2272. Bình |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)