| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-14 05:46:22 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
956 |
0 |
chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-03-14 05:45:55 |
Ca 3 |
Lê Thị Thùy |
10500 |
0 |
chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-14 00:21:08 |
Ca 2 |
|
1410 |
33 |
loan |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-14 00:20:31 |
Ca 2 |
|
720 |
18 |
nga,18h20 đến 22h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-14 00:19:46 |
Ca 2 |
|
1920 |
9 |
vân |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-03-14 00:19:04 |
Ca 2 |
|
4340 |
27 |
lệ,tồn 3620 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-14 00:18:07 |
Ca 2 |
|
1648 |
0 |
chạy tự động |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-14 00:17:47 |
Ca 2 |
|
1610 |
0 |
chạy tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-03-14 00:17:24 |
Ca 2 |
|
1715 |
0 |
18h50 đến 22h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF013CG-SE-a Down edge banding (R) -Nắp ốp dưới R |
2023-03-14 00:16:57 |
Ca 2 |
|
1194 |
0 |
chạy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-14 00:16:31 |
Ca 2 |
|
844 |
0 |
chạy tự động |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-03-14 00:15:58 |
Ca 2 |
|
9720 |
0 |
chạy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-03-13 19:54:59 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1180 |
30 |
Tuyết , 12h chạy ,tồn 1040 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2023-03-13 15:16:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1600 |
0 |
TỰ ĐỘNG |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-13 14:59:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
844 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-13 14:10:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
480 |
16 |
CHẠY LÚC 11H 45, QUỐC |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-13 14:09:17 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
460 |
10 |
QUỐC, CHẠY LÚC 12H |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-13 14:06:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
488 |
0 |
CHẠY 2H |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-03-13 14:03:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8964 |
0 |
TỰ ĐỘNG |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-12 05:58:37 |
Ca 3 |
|
1360 |
50 |
lệ |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-12 05:57:53 |
Ca 3 |
|
828 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-12 05:57:26 |
Ca 3 |
|
828 |
0 |
tu dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-12 05:47:56 |
Ca 3 |
|
1570 |
0 |
tu dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-12 05:47:12 |
Ca 3 |
|
1672 |
0 |
tiến |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-12 05:40:07 |
Ca 3 |
|
1644 |
42 |
vân |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-12 05:39:12 |
Ca 3 |
|
774 |
0 |
đủ sluong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-12 05:39:00 |
Ca 3 |
|
774 |
0 |
đủ sluong |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-11 22:01:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
878 |
0 |
tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-11 21:59:09 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1740 |
18 |
hư 20 phút, thủy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-11 21:55:20 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1440 |
35 |
tuyết |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-03-11 21:51:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
9744 |
0 |
tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-11 21:49:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1640 |
0 |
tịnh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-11 21:47:24 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2600 |
0 |
tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-03-11 13:59:28 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1920 |
5 |
năm |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-11 13:58:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1440 |
50 |
đào.tồn 340 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-03-11 13:51:43 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
10800 |
0 |
máy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-11 13:51:14 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1684 |
0 |
máy tự động |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2023-03-11 13:50:34 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
690 |
0 |
máy tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-11 13:50:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2686 |
0 |
máy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-11 13:49:09 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
982 |
10 |
6h 12h hết nhựa |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-11 13:48:15 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1680 |
0 |
Hoàng |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-11 13:47:43 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2764 |
0 |
chạy tự động
|
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-03-11 07:19:06 |
Ca 3 |
|
2694 |
0 |
chạy tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-03-11 07:18:41 |
Ca 3 |
|
1640 |
0 |
tiến |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-11 07:18:15 |
Ca 3 |
|
1530 |
31 |
loan |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-03-11 07:17:54 |
Ca 3 |
|
3630 |
100 |
ngọc,tồn 2454 |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-03-11 07:17:21 |
Ca 3 |
|
1510 |
30 |
lệ,tồn 70 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-03-11 07:16:52 |
Ca 3 |
|
2456 |
0 |
chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-03-11 07:16:29 |
Ca 3 |
|
1630 |
0 |
chạy tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-03-11 07:12:18 |
Ca 3 |
|
960 |
24 |
nga |