Danh sách BC hiện có:
| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-07 21:48:20 |
Ca 2 |
|
1060 |
0 |
16h30_22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-06-07 14:12:15 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2000 |
17 |
Thu.chạy từ 8h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-07 14:08:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13970 |
0 |
Chạy 10cavity |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0001 Button 004 |
2023-06-07 14:05:07 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
Chạy từ 6h đến 8h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-07 14:02:36 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
798 |
0 |
10h30 chạy đến 14h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-07 14:00:28 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phi.kiểm ok : 2400 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-06-07 13:58:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2840 |
16 |
Lan ,chạy đến 11h hết nhựa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-07 13:55:44 |
Ca 1 |
|
2791 |
47 |
Sương.tồn : 608 pcs |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-07 13:53:09 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
798 |
0 |
Chạy từ 10h45 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0001 Button 004 |
2023-06-07 05:59:09 |
Ca 3 |
|
8844 |
0 |
Ca2+3 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-07 05:57:13 |
Ca 3 |
|
13380 |
0 |
Chạy 10 cav |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-07 05:56:34 |
Ca 3 |
|
2600 |
0 |
Tuấn
Nga 1200
Vàng 1200 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-07 05:55:15 |
Ca 3 |
|
2656 |
144 |
Ngọc
Nghỉ 45p
Tồn 426 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-06-07 05:54:14 |
Ca 3 |
|
3800 |
30 |
Mỹ
Tồn 600 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-06-07 05:53:16 |
Ca 3 |
|
2610 |
0 |
Đủ sl |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-07 05:52:13 |
Ca 3 |
|
1998 |
0 |
Hêt nhưa |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-06 22:57:25 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
37 |
Hương. Ton1863 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-06-06 22:56:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1500 |
0 |
Quỳnh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-06 22:55:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2500 |
5 |
Nga. Hà 1500 .lệ 1200 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-06-06 22:54:43 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4840 |
20 |
Lệ. Tồn 1820 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-06 22:53:59 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2276 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-06 22:53:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0004 Button 014 |
2023-06-06 22:52:52 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
5120 |
0 |
Tự dong |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-06-06 14:15:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3467 |
11 |
Lan.ok: 1936pcs,tồn: 1520 pcs |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-06 14:12:04 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2216 |
0 |
Chạy 3h ,vừa chạy vừa chỉnh |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-06 14:05:25 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2860 |
44 |
Sương.ok : 2288 pcs,tồn:570 pcs
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-06 13:59:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2650 |
5 |
Phi.kiểm ok : 2400 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-06 13:57:16 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2940 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-06-06 13:55:23 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
430 |
0 |
Chạy 1h hư dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-06-06 13:49:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2060 |
16 |
Thu |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-06 11:18:38 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
29 |
Ngọc. Tồn 371 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-06-06 11:18:03 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1706 |
0 |
Tự dong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-06-06 11:16:59 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
0 |
Năm |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-06 11:16:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2000 |
2 |
Hoàng. Vang1200 nga1200 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Cap 6Q1624 Trắng ngà |
2023-06-06 11:15:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3500 |
15 |
My. Tồn 700 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-06 11:13:05 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2842 |
0 |
Tự dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-06 11:12:39 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3368 |
0 |
Tự dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D42x70 ĐỎ |
2023-06-05 23:38:32 |
Ca 2 |
|
320 |
0 |
20h35 _22h |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-05 23:37:04 |
Ca 2 |
|
320 |
0 |
20h40p_22h |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-4000-0001 |
2023-06-05 23:32:24 |
Ca 2 |
|
1830 |
0 |
Vân |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-05 23:31:29 |
Ca 2 |
|
2800 |
0 |
Tự dong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-05 23:30:42 |
Ca 2 |
|
2495 |
40 |
Hương
Nghỉ 30p
Tồn 2145 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-05 23:29:16 |
Ca 2 |
|
2560 |
6 |
Nga
Hà 1500
Lệ 300 N27 900 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-06-05 21:46:59 |
Ca 2 |
|
1962 |
0 |
Hêt nhua |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-05 14:07:11 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2003 |
43 |
Sương., ok :1758 pcs tồn via : 245 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-05 13:55:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
3 |
Phi, ngân ok :1200, sa ok 600 ( N21) + 600 ( N27) |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-06-05 13:52:40 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1814 |
0 |
Chạy từ 9h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-06-05 13:49:00 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2194 |
0 |
Chạy từ 7h45 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-06-04 17:06:20 |
Ca 3 |
|
2476 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-06-04 17:05:38 |
Ca 3 |
|
1300 |
0 |
Thái |
Minh Thinh Loi - ERP SYSTEM (Bản quyền thuộc về Phòng IT Minh Thinh Loi Co.Ltd v1.0)