| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-06-10 21:55:52 |
Ca 2 |
|
2680 |
15 |
Lệ
Tồn 1880 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-10 21:54:09 |
Ca 2 |
|
2643 |
30 |
Hương
Nghỉ30p,sửa máy 30p
Tồn 2478 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2023-06-10 14:05:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4412 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-06-10 14:03:32 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2598 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-06-10 14:02:19 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-10 14:01:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4948 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-10 13:58:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
13 |
An |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-06-10 13:54:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
11 |
Lan, dừng sửa khuôn 2h30 phút,tồn: 400 pcs |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-10 13:51:01 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1830 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-10 13:49:35 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2584 |
128 |
Sương,sửa máy 45 phút, ok: 2000, tồn:584 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-10 13:43:54 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
3 |
Phi.ok 2400 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-10 05:55:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
145 |
Ngọc. Tòin 555 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-10 05:50:55 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1854 |
0 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-06-10 05:50:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1580 |
0 |
Tự dong |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-10 05:48:47 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2400 |
5 |
Phòng. Vang1200.nga1200 |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-10 05:48:09 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
5 |
Hoàng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-10 05:47:36 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
4728 |
0 |
Tự dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-06-10 05:47:08 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
1980 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0600 |
2023-06-10 05:45:25 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2020 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-06-10 05:43:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
2310 |
15 |
My. Tồn 2055 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-06-10 00:06:20 |
Ca 2 |
|
860 |
10 |
Lệ
Tồn 700
19h_22h |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-10 00:02:29 |
Ca 2 |
|
1776 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-10 00:01:56 |
Ca 2 |
|
975 |
0 |
Ca1+2 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-10 00:01:02 |
Ca 2 |
|
12892 |
0 |
Ca3 8/6
Ca1+2 9/6 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-09 23:56:39 |
Ca 2 |
|
2622 |
39 |
Hương.nghỉ 30p
Tồn 2312 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-09 23:54:38 |
Ca 2 |
|
2500 |
5 |
Nga ,
Hà 1300
Lệ 1200 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-09 14:06:22 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2770 |
30 |
Sương.tồn via : 536 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-09 13:57:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
3 |
Phi |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-09 13:55:08 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1884 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-09 06:39:51 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3832 |
0 |
Tự động. Bsung ca3 7/6 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-09 06:38:42 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
3616 |
0 |
Tự động. Bsung ca3 7/6 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-09 06:37:34 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5300 |
5 |
Hoàng.tuấn. vang 2400.nga 2100 . Bổ sung ca3 7/6 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-09 06:35:17 |
Ca 3 |
Phan Quốc Thịnh |
5600 |
97 |
Ngọc. Tồn 703 . Bổ sung ca3 ngày 7/6 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-08 23:38:51 |
Ca 2 |
|
780 |
0 |
18h30_22h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-08 23:38:07 |
Ca 2 |
|
1838 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-08 23:36:49 |
Ca 2 |
|
2683 |
35 |
Hương nghỉ 30p
Tồn 2683 |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-08 23:35:06 |
Ca 2 |
|
1428 |
0 |
Máy ko quay keo đc dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-08 23:34:02 |
Ca 2 |
|
2540 |
3 |
Phòng,Nga
Hà 1300
Lệ 600+ làm tấm chặn |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-06-08 23:32:54 |
Ca 2 |
|
3600 |
0 |
Đủ sluong |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-08 14:12:42 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2864 |
48 |
Sương.ok : 2250 , tồn 614 pcs |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-08 14:00:45 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2450 |
18 |
Phi.máy hư 30 phút gãy kim cavity 7 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-08 13:56:02 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1960 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-06-08 13:54:39 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
26 |
Thu |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T 3C7791 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-06-08 13:51:34 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1578 |
0 |
Chạy đến 13h dừng đổi khuôn |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
GB KN GR1 80 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001001 |
2023-06-08 13:48:48 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
215 |
71 |
Kỹ thuật set up 1h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-07 21:57:50 |
Ca 2 |
|
2650 |
55 |
Hương
Tồn 2330 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-07 21:55:56 |
Ca 2 |
|
2450 |
1 |
Phòng,Nga chạy
Hà 1500
Lệ 1200
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
S-2000-0005 |
2023-06-07 21:54:42 |
Ca 2 |
|
2200 |
0 |
Quynh |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-07 21:50:52 |
Ca 2 |
|
13170 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-07 21:50:19 |
Ca 2 |
|
1848 |
0 |
Tự dong |