| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-15 18:27:48 |
Ca 1 |
|
1100 |
60 |
Hương 10h10 chạy máy
Tồn 1100
Xử via tồn 640 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-15 18:25:57 |
Ca 1 |
|
3063 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-06-15 18:24:39 |
Ca 1 |
|
2152 |
0 |
Hiền Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-15 18:23:46 |
Ca 1 |
|
994 |
20 |
Đức làm Thực tế 975 lỗi 20 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-15 18:20:32 |
Ca 1 |
|
1916 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-15 18:19:46 |
Ca 1 |
|
4640 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-15 18:15:47 |
Ca 1 |
|
2650 |
20 |
Quốc
Hà 1500 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-15 18:12:46 |
Ca 1 |
|
1524 |
0 |
Tự động |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
CF016CG-SE-a stople xám nhạt |
2023-06-15 05:54:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5988 |
0 |
Chạy từ 1h30 đến 6h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-06-15 05:50:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2200 |
19 |
Tuyết.máy hư 30 phút |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-15 05:46:15 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3123 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-15 05:45:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4192 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-15 05:43:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4836 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-15 05:42:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1864 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-15 05:41:40 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1506 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-15 05:40:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
2 |
Phi.kiểm ok: 1200 ,tồn 1500 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-15 05:37:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
12648 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-15 05:34:33 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
19 |
An |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-14 23:16:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2680 |
7 |
Phòng. Vang1200.nga1200 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-14 23:15:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1878 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-14 23:14:59 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
896 |
30 |
Từ dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-14 23:14:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1466 |
0 |
Từ dong |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-14 23:13:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4654 |
0 |
Từ dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-06-14 23:12:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8940 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-14 23:10:14 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2973 |
0 |
Tự dong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-14 23:09:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4760 |
0 |
Tự dong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-06-14 22:11:36 |
Ca 1 |
|
1080 |
0 |
Lệ
6h_9h30 |
| N24 (130T - TOYO) |
R-T-391783 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-06-14 22:10:24 |
Ca 1 |
|
763 |
0 |
10h30_14h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-14 22:08:31 |
Ca 1 |
|
4980 |
0 |
Tự dong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-14 22:07:58 |
Ca 1 |
|
2961 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-14 22:07:14 |
Ca 1 |
|
302 |
0 |
Chạy 2tiêng 30p,
Đức làm TT 800 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-14 22:05:29 |
Ca 1 |
|
1973 |
103 |
Hương
Nghỉ 30p
Tồn 1973 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-14 22:03:56 |
Ca 1 |
|
2500 |
6 |
Quốc
Hà 1500 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-14 22:02:59 |
Ca 1 |
|
1496 |
0 |
Tự động |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-14 22:02:24 |
Ca 1 |
|
5008 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-06-14 22:01:31 |
Ca 1 |
|
1156 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-06-14 05:40:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4256 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-06-14 05:39:07 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2365 |
143 |
Sương. |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-14 05:35:31 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1470 |
0 |
Hư 2h |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-14 05:33:26 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
898 |
11 |
An |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-1802-0599 |
2023-06-14 05:31:00 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3532 |
0 |
Máy hư 2h |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-06-14 05:29:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
4 |
Phi.máy hư 40 phút |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-06-14 05:28:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2280 |
6 |
Tuyết |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-14 05:26:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1518 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q1177 Trắng |
2023-06-14 05:26:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2138 |
0 |
23h30 chạy |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-06-14 05:24:54 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2138 |
0 |
Chạy từ 23h30 |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
Plastic Clip H7 |
2023-06-13 23:28:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
3606 |
0 |
Tự dong |
| N24 (130T - TOYO) |
R-C-L171-H01-PP10005 Ống côn có lỗ 56-60, L171, Hồng |
2023-06-13 23:28:06 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1420 |
0 |
Tự dong |
| N23 (130T - TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-06-13 23:27:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
903 |
5 |
Tự dong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF012CG-SE-a Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2023-06-13 23:27:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1424 |
0 |
Tự dong |