| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-08 05:38:55 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
45 |
Tùng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 05:38:20 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
4 |
Phong |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
Londen xilanh xe Universe |
2023-08-08 05:35:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1900 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-07 23:04:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1220 |
5 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-07 23:04:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1832 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-07 23:01:40 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
6 |
Tài. Lệ 1200. Hà 1350. Lành 600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-07 23:00:51 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
675 |
40 |
Tân |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-07 23:00:16 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1968 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-07 22:59:48 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
13152 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-07 21:04:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Tuyết, chạy từ 18h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-06 06:03:23 |
Ca 3 |
|
865 |
27 |
Tân |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-06 06:00:21 |
Ca 3 |
|
6320 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-06 05:59:56 |
Ca 3 |
|
138 |
0 |
Hết nhựa |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-06 05:59:16 |
Ca 3 |
|
12384 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-06 05:58:04 |
Ca 3 |
|
2650 |
3 |
Tài
Hư 15p
Hà 1350
Lệ N21 900,N27 300 |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-08-06 05:56:04 |
Ca 3 |
|
2560 |
0 |
Nga đủ sluong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-06 05:54:13 |
Ca 3 |
|
1180 |
7 |
Vân
Hư gãy kim 1 tiếng |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-05 21:56:49 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
6 |
Giôi |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-05 21:55:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
4 |
Chờ kim 30 phút |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-05 21:50:47 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13320 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-05 21:49:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1178 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-05 21:46:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
42 |
Thịnh , hư 20 phút |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-05 21:43:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4960 |
0 |
Hư 2h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-05 21:38:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
Đủ po |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-08-05 21:36:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2400 |
17 |
Tuyết , hư 45 phút |
| N23 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-08-05 20:07:49 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1750 |
0 |
Tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-05 20:07:12 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1696 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-05 20:06:23 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1820 |
3 |
Phòng. Nga1200.ly n27 300.n21 600.thu 480 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-05 20:04:51 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
13332 |
0 |
Tự đồnn |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-05 20:04:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
15 |
Tùng+phong |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-05 20:03:34 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
7928 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-08-05 20:02:55 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2570 |
5 |
Tự dộng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0005 |
2023-08-05 08:18:47 |
Ca 3 |
|
2470 |
4 |
Nga |
| N23 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-08-05 08:16:09 |
Ca 3 |
|
1666 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-05 08:14:46 |
Ca 3 |
|
12588 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-05 08:13:48 |
Ca 3 |
|
7240 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-05 08:12:57 |
Ca 3 |
|
825 |
12 |
Thái |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-05 08:11:48 |
Ca 3 |
|
1332 |
2 |
Vân |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-05 08:10:02 |
Ca 3 |
|
1610 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-05 08:08:55 |
Ca 3 |
|
2700 |
5 |
Tài
Hà 1350
Lệ 1200 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-04 22:08:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13320 |
0 |
Tự động |
| N23 (130T - TOYO) |
R-T Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 trắng |
2023-08-04 22:06:17 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1754 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-08-04 22:04:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1660 |
6 |
Chạy từ 17h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-04 22:03:05 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
600 |
38 |
Đức |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-04 22:00:08 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1280 |
3 |
Giôi |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-04 21:58:02 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1690 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-04 21:53:56 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phi |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-04 21:49:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
5632 |
0 |
Hư 1h30 phút |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-04 20:29:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
300 |
5 |
Tùng.chạy 6h-9h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-04 20:28:43 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1360 |
5 |
Quyền |