| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-02 21:40:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1406 |
0 |
Chạy đến 21h hết nhựa dừng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-02 21:37:06 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1375 |
25 |
Ngọc, chạy từ 14h đến 18h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-02 17:28:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
726 |
70 |
Ngọc. Tồn 196. 12h máy chay |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7791 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Đỏ trong |
2023-08-02 17:27:56 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1738 |
0 |
Từ dong |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-08-02 17:26:05 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1748 |
0 |
Từ dong |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 17:25:19 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
760 |
5 |
Nguyet |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 17:24:40 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
5 |
Phòng. Vang1200 nga1200 ly900 thu400 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-02 17:24:00 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
20 |
Tùng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-02 17:23:21 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
13860 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-02 17:22:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8064 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-08-02 08:09:17 |
Ca 2 |
|
3892 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-02 08:08:25 |
Ca 3 |
|
15336 |
0 |
Ca 2+3 |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-08-02 08:05:18 |
Ca 3 |
|
3484 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-02 08:03:40 |
Ca 3 |
|
25284 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-02 08:02:33 |
Ca 3 |
|
900 |
15 |
Tân |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 08:02:02 |
Ca 3 |
|
1120 |
7 |
Thái
Gãy kim số 7 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-02 08:00:45 |
Ca 3 |
|
1397 |
110 |
Hoa
5h dừng máy
Tồn 685 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 07:53:10 |
Ca 3 |
|
2700 |
2 |
Tài
Hà 1200
Lê 1200
Lành N27 400 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-02 06:37:38 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
900 |
5 |
Tùng |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-08-02 06:37:05 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1752 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 06:35:39 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
2600 |
3 |
Phòng. Vang800.nga800 ly 600 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-02 06:34:04 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
13080 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-02 06:33:37 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
2 |
Nguyệt |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-02 06:33:02 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
9384 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-08-02 06:32:24 |
Ca 1 |
Phan Quốc Thịnh |
4408 |
0 |
Tự động |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-01 09:40:56 |
Ca 3 |
|
18376 |
0 |
Sluong ca2+3 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-01 09:39:21 |
Ca 3 |
|
750 |
28 |
Tân
|
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-01 09:38:52 |
Ca 3 |
|
1304 |
0 |
Thái |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-08-01 09:38:12 |
Ca 3 |
|
1752 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-08-01 09:37:38 |
Ca 3 |
|
1138 |
170 |
Hoa
3h30 dừng máy thiếu nhựa liên tục |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-01 09:33:24 |
Ca 3 |
|
2700 |
2 |
Tài
Lành 360
Hà 1300
Lệ 1200 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-01 08:30:39 |
Ca 3 |
|
13200 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-08-01 08:29:33 |
Ca 3 |
|
4496 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-08-01 08:28:41 |
Ca 3 |
|
9616 |
0 |
Tự động |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-08-01 08:27:16 |
Ca 3 |
|
4335 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-31 22:52:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Phi. Tịnh 950. Sa1200.ngân 1200 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-31 22:52:09 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2805 |
9 |
Sương. Tồn 831 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-31 22:51:31 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1220 |
2 |
Sửu |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-31 22:51:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1640 |
0 |
Tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-07-31 22:50:24 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
4288 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-31 22:49:49 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
300 |
50 |
Đức |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-07-31 22:49:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
10200 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0003 BUTTON 013 |
2023-07-31 22:45:28 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1120 |
0 |
Tự dong |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-31 22:43:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
9208 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-31 14:00:46 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1958 |
42 |
Ngọc. Ok: 1500, tồn :458 |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-31 13:58:49 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1416 |
0 |
Chạy từ 7h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH Cup PC D40x35 có chân (vàng 700663) |
2023-07-31 13:57:24 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2236 |
0 |
Chạy từ 10h |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-3000-0002R1 Button 009 |
2023-07-31 13:54:37 |
Ca 1 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7088 |
0 |
Chạy từ 8h |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-31 13:51:23 |
Ca 1 |
|
2354 |
0 |
Chạy từ 7h45 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-31 13:49:25 |
Ca 1 |
|
520 |
0 |
Chạy từ 10h50 |