| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-07-29 05:53:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1582 |
0 |
Chạy đến 5h hết nhựa dừng |
| N.14 (Máy 80T-TOYO) |
Thanh trượt khay nhựa (MSYS-Slide Bar) |
2023-07-29 05:50:04 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1000 |
0 |
Output ca 2+ ca 3 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-29 05:48:35 |
Ca 1 |
|
8824 |
0 |
Tự động , hư 1h |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-29 05:46:32 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Sửu |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-29 05:44:06 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1788 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-29 05:42:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
31 |
Đức |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-29 05:40:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2678 |
28 |
Sương, tồn 947, ok: 1721 |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-29 05:38:45 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2932 |
0 |
Tự động |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-29 04:22:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
650 |
0 |
Đủ po dừng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-28 05:53:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2800 |
13 |
Năm |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-28 05:52:05 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2673 |
17 |
Sương, ok: 1929, tồn: 754 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-28 05:50:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
825 |
28 |
Thảo |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-28 05:49:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2978 |
0 |
Tự động |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
CF025GR Khớp nối khung trên EFA (LỚN) EFA CORNER A (BIG) |
2023-07-28 05:47:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
190 |
0 |
Chạy từ 3h30 |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-28 05:44:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1772 |
0 |
Tự động |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-07-28 05:42:08 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2090 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-28 05:40:34 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2500 |
5 |
Phi, hư 50 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-28 05:38:50 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
3 |
Sửu |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-27 22:56:41 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
2 |
Phòng. Vang1200.nga1200.ly900 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-27 22:56:01 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
18 |
Ngọc. Tồn 551 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-27 22:55:32 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1088 |
5 |
Thuy |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-27 22:55:05 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
825 |
20 |
Tài |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-27 22:53:26 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1718 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-07-27 22:53:00 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1340 |
5 |
Hạnh |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-2000-0002 HOUSING 013/014 |
2023-07-27 22:52:21 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
370 |
0 |
Thu |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
CF010CG-SE-a Up edge banding (L) -Nắp ốp trên L |
2023-07-27 22:50:58 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1004 |
0 |
Từ dong |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-07-27 22:47:15 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1820 |
0 |
Từ dong |
| N.03 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q4481 Đen |
2023-07-27 22:46:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2228 |
0 |
Từ dong |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-07-27 18:07:48 |
Ca 1 |
|
1420 |
30 |
Vân
Dừng máy lỗi 1 tiếng |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-07-27 18:06:06 |
Ca 1 |
|
1590 |
9 |
Lệ
Tồn 70 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-07-27 05:58:19 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1952 |
25 |
Liên |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-07-27 05:56:11 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1952 |
25 |
Liên |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
DV001-6Q3435 trắng |
2023-07-27 05:54:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1540 |
15 |
Tuyết |
| N23 (130T - TOYO) |
R-C-3C7791 Ống côn có lỗ 40-45, L170 đỏ trong |
2023-07-27 05:51:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1840 |
0 |
Tự động |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-27 05:45:43 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2683 |
17 |
Sương, ok: 2150, tồn: 533 pcs |
| N.04(Máy 50T-TOYO) |
DV001-6Q3450 Đen |
2023-07-27 05:44:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1680 |
0 |
Hư 20 phút |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Khuôn nhựa có đáy D7.5H17cm |
2023-07-27 05:39:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
169 |
6 |
Đức , hư khuôn dừng lúc 4h |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-27 05:37:28 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
36 |
Thảo , hư 20 phút |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-27 05:35:57 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1208 |
2 |
Sửu |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-27 05:34:22 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4476 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-27 05:31:37 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phi |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-07-27 04:42:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
900 |
0 |
Hết nhựa dừng |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
Khuôn nhựa có đáy D7.5H17cm |
2023-07-26 23:10:44 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
210 |
0 |
Thảo |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D3 |
2023-07-26 23:10:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2800 |
23 |
Ngọc. Tồn 573 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-07-26 23:09:42 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1240 |
3 |
Tùng |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2023-07-26 23:08:34 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
7808 |
0 |
Từ dong. Ca1+2 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-07-26 23:07:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Phòng. Vang1200.nga1200.ly900 |
| N.12 (Máy 80T-TOYO) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Nắp hộp kim 16001122 |
2023-07-26 23:06:45 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1950 |
20 |
Hạnh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-07-26 23:06:21 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
675 |
20 |
Tài |
| N.05 (Máy 55T-JSW) |
S-1802-0599 |
2023-07-26 23:05:56 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
8764 |
0 |
Từ dong ca1+2 |