| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-08-11 05:38:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2280 |
11 |
My |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-08-11 05:36:39 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1536 |
21 |
Hạnh |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-11 05:34:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2616 |
0 |
Output ca 2 + ca 3 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-10 23:07:18 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1360 |
3 |
Nguyệt |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-10 23:06:47 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Tài. Hà1350.lệ 1200.thu600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-10 23:06:12 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
15 |
Tân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-08-10 23:05:46 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2160 |
15 |
Vân. Tồn 360 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-08-10 23:03:55 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1536 |
20 |
Nga |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
Cup PC D40x35 có chân (Xanh dương) |
2023-08-10 05:41:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2668 |
0 |
Chạy từ 0h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-08-10 05:32:42 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1344 |
31 |
Hạnh |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-10 05:31:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
18 |
Tùng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-10 05:30:29 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
6 |
Phong |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
S-1802-0460 |
2023-08-10 05:28:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2160 |
36 |
My |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-10 05:25:44 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
8 |
Thuỷ |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-08-10 03:24:09 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1152 |
36 |
My, chạy từ 23h40 |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 21:59:10 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1220 |
5 |
Thủy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-08-09 21:58:47 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1536 |
20 |
Liên |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 21:57:48 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
5 |
Tài. Hà1350.le1200.thu600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-09 21:57:04 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
15 |
Vân |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-09 16:04:05 |
Ca 1 |
|
13200 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-09 16:03:37 |
Ca 1 |
|
825 |
11 |
Hà |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 16:01:50 |
Ca 1 |
|
1220 |
3 |
Sửu |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-09 16:00:53 |
Ca 1 |
|
534 |
0 |
Hư gãy ôc dừng |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 16:00:07 |
Ca 1 |
|
2700 |
3 |
Tịnh
Sa 1200
Ngân 1200 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR2 100 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001122 |
2023-08-09 15:58:39 |
Ca 1 |
|
384 |
0 |
Hư 6tiêng |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-09 06:42:35 |
Ca 1 |
|
12528 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-09 06:42:02 |
Ca 1 |
|
675 |
14 |
Thịnh |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 06:41:20 |
Ca 1 |
|
1360 |
2 |
Sửu |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-09 06:40:41 |
Ca 1 |
|
1750 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 06:39:59 |
Ca 1 |
|
2220 |
10 |
Tịnh
Hư 1 tiếng 30p
Sa 1200
Ngân 1200
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
SU KN GR5 150 X 60 X 30-Thân hộp kim 16001125 |
2023-08-09 05:52:35 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1152 |
36 |
My, chạy từ 23h40 |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-09 05:35:13 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13452 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-09 05:34:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
750 |
42 |
Hạnh |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 05:33:12 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
5 |
Phong |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-09 05:31:14 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1860 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-09 05:29:30 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1200 |
4 |
Thuỷ |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 23:09:53 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1200 |
5 |
Nguyet |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 23:09:27 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
2700 |
3 |
Tài. Hà 1350.lệ1200.lành650. thu650 |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-08 23:08:39 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
1820 |
0 |
Tự động |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-08 23:08:03 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
750 |
30 |
Thơm |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-08 23:07:37 |
Ca 2 |
Phan Quốc Thịnh |
13380 |
0 |
Tự động |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 06:59:11 |
Ca 1 |
|
528 |
4 |
Sửu
10h30_14h |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-08 06:58:14 |
Ca 1 |
|
1878 |
0 |
10h_14h |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-08 06:57:12 |
Ca 1 |
|
6024 |
0 |
10h_14h |
| N.06(Máy 50T- TOYO) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2023-08-08 06:56:42 |
Ca 1 |
|
6184 |
0 |
Tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 06:56:05 |
Ca 1 |
|
1060 |
3 |
Tịnh 10h55 chay
Sa 1200
Ngân 1200
Tình 600 |
| N.10(Máy 80T-TOYO) |
Nhựa đầu nối góc |
2023-08-08 06:54:30 |
Ca 1 |
|
525 |
7 |
Hà 8h35 chạy máy |
| N24 (130T - TOYO) |
S-1201-0802 |
2023-08-08 05:42:38 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
4 |
Tuấn |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-391783 Ống côn có lỗ 40-45, L170 cam |
2023-08-08 05:41:03 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1878 |
0 |
Tự động |
| N.08(Máy 80T-TOYO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2023-08-08 05:40:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
13200 |
0 |
Tự động |