| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-09-17 21:33:27 |
Ca 2 |
|
572 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-17 21:30:23 |
Ca 2 |
|
1460 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-09-17 21:28:32 |
Ca 2 |
|
940 |
0 |
16h30-22h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-17 19:57:00 |
Ca 2 |
|
1240 |
0 |
14h-19h30p . Đủ sl |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-17 14:18:38 |
Ca 1 |
|
4458 |
5 |
Loan |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 14:08:15 |
Ca 1 |
|
3758 |
222 |
Phượng (Ánh hỗ trợ)
sửa máy 20p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 13:58:46 |
Ca 1 |
|
2745 |
75 |
Hoa ,thế máy 30p,sửa máy 30p, gọt via và cân hàng 40p |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 13:56:11 |
Ca 1 |
|
2444 |
150 |
Thuỳ,gọt lõi 30p,sửa máy 2 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-17 13:52:10 |
Ca 1 |
|
11172 |
0 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-17 13:48:43 |
Ca 1 |
|
2300 |
0 |
Hoàng,sửa máy 30 p,dừng máy 15p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-17 13:47:21 |
Ca 1 |
|
1080 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-17 13:44:56 |
Ca 1 |
|
2610 |
0 |
thương |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-17 13:40:36 |
Ca 1 |
|
1540 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-17 13:39:06 |
Ca 1 |
|
1532 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-09-17 12:25:15 |
Ca 1 |
|
101 |
5 |
9h45-12h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 05:47:36 |
Ca 3 |
|
3273 |
227 |
Mai + thu hỗ trợ |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-17 05:45:23 |
Ca 3 |
|
4335 |
89 |
Dừng máy 45 phút xử lý + cân hàng.Sương |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-17 05:43:40 |
Ca 3 |
|
1180 |
8 |
Thế máy 45 phút.chạy từ 1h30 phút đến 6h |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-17 05:39:39 |
Ca 3 |
|
1566 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-17 05:38:50 |
Ca 3 |
|
1524 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-17 05:37:42 |
Ca 3 |
|
3268 |
7 |
Hồng .vang .sa .ngân.Máy chạy 2670 |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-17 05:36:19 |
Ca 3 |
|
968 |
0 |
Hư 45 phút |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 05:35:22 |
Ca 3 |
|
2217 |
103 |
Thủy.sửa máy 30 phút.Thế máy 45 phút.xử lý hàng 30 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-17 05:32:17 |
Ca 3 |
|
2160 |
40 |
THÚY.Thế máy 45 phút.sửa máy 45 phút.chờ đổ nhựa 20 phút.cân hàng + gọt via 45 phút |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-17 05:28:51 |
Ca 3 |
|
10524 |
0 |
Máy chạy tự động |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-09-17 04:48:11 |
Ca 3 |
|
212 |
5 |
Chạy từ 22h đến 2h40 hết nhựa.Tình |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-16 22:09:16 |
Ca 2 |
|
2665 |
15 |
Hoà . Dừng máy 45p hết lõi |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-16 21:54:27 |
Ca 2 |
|
1012 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-16 21:52:48 |
Ca 2 |
|
2680 |
0 |
Hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-16 21:52:11 |
Ca 2 |
|
3406 |
110 |
Trúc . Bình hổ trợ . Dừng máy 45 xử lý hàng của ca khác để lại . 30p sửa máy bị lổi |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-16 21:48:46 |
Ca 2 |
|
1486 |
50 |
Yến . Thế máy 30p .máy hư 1.5 tiếng . Cân hàng . Gọt via |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-16 21:46:29 |
Ca 2 |
|
2100 |
180 |
Mai . Sửa máy 45p . Thế máy 30p . Gọt lõi 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-16 21:44:30 |
Ca 2 |
|
4775 |
115 |
Ngọc 20p sửa máy . 30p xử lý hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-16 21:42:03 |
Ca 2 |
|
4805 |
30 |
|
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-09-16 21:40:27 |
Ca 2 |
|
2680 |
15 |
Hoà . Dừng máy 45p hết lõi |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-16 21:30:51 |
Ca 2 |
|
10428 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-09-16 21:27:59 |
Ca 2 |
|
1260 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-16 21:26:02 |
Ca 2 |
|
1548 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2021-09-16 16:52:38 |
Ca 2 |
|
72 |
0 |
Thảo . Dủ sl . Dừng máy 15h |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-16 14:13:20 |
Ca 1 |
|
4081 |
11 |
Phượng
Ánh hỗ trợ 6! tiếng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-09-16 14:10:55 |
Ca 1 |
|
4662 |
48 |
Loan |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-09-16 14:09:44 |
Ca 1 |
|
420 |
0 |
Vinh |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-09-16 13:54:02 |
Ca 1 |
|
1774 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF012DG-SE-a(DG) Down edge banding (L) -Nắp ốp dưới L |
2021-09-16 13:51:29 |
Ca 1 |
|
1286 |
0 |
máy hư 1 tieng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF-017-018-CG Bộ SEW-a/ SREW-a Up edge banding (L)/R |
2021-09-16 13:48:29 |
Ca 1 |
|
534 |
90 |
Khánh R:400,L:500 |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-09-16 13:46:04 |
Ca 1 |
|
2440 |
0 |
Thương |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF015DG- SE-a(DG) Foot pad R- Đế chân R |
2021-09-16 13:45:04 |
Ca 1 |
|
1060 |
0 |
tư đông |
| PR.02 (Ép phun) |
S-5903-1095 FERRITE 001 |
2021-09-16 13:43:25 |
Ca 1 |
|
3100 |
0 |
Hoàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-09-16 13:42:18 |
Ca 1 |
|
2553 |
72 |
Hoa
Thế máy 30 p,sửa máy 45p,cân hàng và xử lý via 1 tiếng |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
K-KDC Khóa điều chỉnh, Đen |
2021-09-16 13:40:02 |
Ca 1 |
|
10560 |
0 |
tự đông |