| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
|
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2021-11-05 21:43:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1250 |
0 |
Máy hư 40 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-05 21:42:22 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3068 |
128 |
Tú.cân+ xử lý hàng 20 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-05 21:40:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4048 |
35 |
THỦY.Thúy gọt via |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-05 21:39:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3026 |
104 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-11-05 21:30:31 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8240 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-05 21:26:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1233 |
0 |
19h45 bắt đầu chạy lại |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-11-05 21:23:59 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3340 |
0 |
Máy hư 20 phút |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-05 17:57:27 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3969 |
31 |
Thảo .Bình hỗ trợ gọt via .Trúc chạy máy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-05 14:03:52 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2942 |
130 |
Yến . Xì nhựa 20p . Cân hàng 20p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-05 14:02:00 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3486 |
14 |
Ngọc . Chạy máy 6h30p . Sửa khuôn 1t |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-05 13:59:55 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2910 |
190 |
Mai . Máy xì nhựa nhiều lần . 1t 15p . Xly hàng 30p |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-05 13:53:31 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2800 |
0 |
Hương |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-11-05 13:52:35 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
360 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-05 13:50:56 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3548 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-05 13:48:05 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2148 |
50 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-11-05 13:45:25 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3624 |
0 |
Chỉnh máy 20p |
|
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong-sai |
2021-11-05 13:38:15 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-05 13:30:42 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1320 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-05 06:07:09 |
Ca 3 |
|
1768 |
0 |
|
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-05 06:03:49 |
Ca 3 |
|
2668 |
0 |
Ánh |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-05 06:02:43 |
Ca 3 |
|
3316 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-05 06:00:49 |
Ca 3 |
|
3104 |
46 |
Thuỳ
45p máy hư xì nhưaj
nghỉ 45p
20p xu li hang |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-05 05:59:31 |
Ca 3 |
|
2530 |
70 |
Hoa
máy hư chảy nhựa 15p
nghỉ 45p
thế máy 45p
15 p xuli hnag |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-11-05 05:57:08 |
Ca 3 |
|
3393 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-05 05:56:32 |
Ca 3 |
|
1390 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-05 05:54:38 |
Ca 3 |
|
4401 |
21 |
Loan
dừng 45p xử hang |
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-05 05:52:40 |
Ca 3 |
|
2700 |
0 |
thương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-04 22:05:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4022 |
43 |
Thủy.Thúy hỗ trợ gọt via |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-04 22:03:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4600 |
20 |
Sương.Dừng 45 phút xử lý hàng của tai của cavity 13, 14 , 15 ,16 |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-04 22:02:04 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3082 |
73 |
Tú.xì nhựa 15 phút. xử lý hàng+ cân Hàng 20 phút |
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-04 21:59:19 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3370 |
130 |
Máy xì nhựa 40 phút.cân + xử lý hết hàng 20 phút.Tình |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
S-4000-0001 |
2021-11-04 21:55:58 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3180 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-11-04 21:51:48 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3744 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0001 Cup PC D40x35 có chân (đỏ) |
2021-11-04 21:50:12 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3460 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-04 21:48:42 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2700 |
7 |
Máy chạy 2800.Hồng.Nhiên .vang .sa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-04 21:32:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1252 |
0 |
Máy hư 40 phút |
|
R-T 320166 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 tím đậm trong |
2021-11-04 21:28:29 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1400 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-04 21:27:45 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T-PP50013 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 xanh dương nhạt |
2021-11-04 21:27:43 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1240 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-04 21:23:50 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
Chạy từ 14h đến 16h30 xuống khuôn sửa .Nhiên |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-11-04 21:14:38 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
934 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF036CG-SEW-A/ Armrest joint - Khớp nối khung trên |
2021-11-04 14:07:19 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
778 |
0 |
|
| N.17 (Máy ép đứng 120T -TAYU) |
S-1201-0802 |
2021-11-04 14:05:34 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1780 |
0 |
Hương |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-04 14:04:43 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3950 |
50 |
Trúc . Ngọc hổ trợ 5t . Năm hổ trợ 3 t . |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-11-04 14:03:00 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3020 |
130 |
Yến . Sửa máy 15 . 20p cân hàng |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-11-04 14:00:59 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
910 |
20 |
Ngọc . 12h 30p chạy máy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-11-04 13:53:25 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1540 |
0 |
Năm |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
CF-012-013-CG Bộ Nắp ốp dưới L/R |
2021-11-04 13:52:10 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1324 |
0 |
|
| PR.03 (Ép phun) |
S-5903-0657 FERRITE 003 |
2021-11-04 13:47:23 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3420 |
67 |
Mai . Máy xì nhựa . Chờ 30p . Xly hàng 30p |
|
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-11-04 13:39:47 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1400 |
0 |
|