| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 21:59:12 |
Ca 2 |
|
3358 |
42 |
Mai
Xì nhựa 20p
Xử lý 20p
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-29 21:57:42 |
Ca 2 |
|
4559 |
61 |
Ngọc
Rách tai cav1,13 |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 21:54:39 |
Ca 2 |
|
4678 |
56 |
Trúc
Thiếu nhựa |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-29 21:41:18 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Thảo |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-29 21:40:27 |
Ca 2 |
|
972 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-29 21:38:08 |
Ca 2 |
|
1668 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-29 14:13:14 |
Ca 1 |
|
1710 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-29 14:08:33 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
thành |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-29 14:07:50 |
Ca 1 |
|
962 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 14:06:32 |
Ca 1 |
|
4612 |
18 |
Phượng
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 14:04:45 |
Ca 1 |
|
3260 |
40 |
Hoa
sửa máy bị kẹp dây hơi 1tiếng 10 p
10 p cân hang |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-29 14:03:17 |
Ca 1 |
|
3870 |
30 |
Thuỳ
15p xử lí hàng |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 06:01:17 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4560 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-29 05:59:51 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4083 |
207 |
Sửa máy 30 phút.cân và xử lý hàng 30 phút.Sương |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-29 05:57:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2644 |
286 |
Máy hư 2h.xử lý và cân hàng 30 phút.Tú |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-29 05:56:27 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7400 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-29 05:55:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014CG-SE-a Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-29 05:54:47 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1010 |
0 |
Máy hư 1h |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2021-12-29 05:51:24 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1702 |
0 |
Máy chạy ống côn có lỗ L170 màu vàng nhạt |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 21:54:04 |
Ca 2 |
|
2764 |
180 |
Mai
Sửa máy 1h,xì nhựa 30p,xử lý hàng 30p |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 21:51:58 |
Ca 2 |
|
4590 |
45 |
Trúc
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-28 21:50:06 |
Ca 2 |
|
4790 |
30 |
Ngọc |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-28 21:42:01 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Thảo |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2021-12-28 21:40:33 |
Ca 2 |
|
918 |
0 |
Máy chạy lúc 17:30 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
CF014DG-SE-a(DG) Foot pad L- Đế chân L |
2021-12-28 21:38:52 |
Ca 2 |
|
1526 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-28 16:44:52 |
Ca 2 |
|
532 |
0 |
Dừng máy lúc 16:30 đủ PO |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 14:14:37 |
Ca 1 |
|
4570 |
15 |
Phượng
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-28 14:13:06 |
Ca 1 |
|
4060 |
40 |
Loan
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 14:10:35 |
Ca 1 |
|
2350 |
270 |
Hoa
máy hư 2 tiếng
vừa chạy vừa chỉnh
30 xử lí hàng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-28 14:08:17 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
thành |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-28 14:05:52 |
Ca 1 |
|
1736 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-28 05:45:52 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Nhiên |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 05:43:53 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3518 |
130 |
Tú.xì nhựa 15 phút.cân và xử lý hàng 20 phút |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-28 05:42:10 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
7744 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-28 05:41:02 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4130 |
24 |
THÚY.HƯ 45 PHÚT |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-28 05:39:49 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1714 |
0 |
|
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-28 05:38:36 |
Ca 3 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
4382 |
53 |
Sương.hư 15 phút.dừng 30 phút cân + xử lý hàng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-27 21:55:44 |
Ca 2 |
|
1700 |
0 |
Thảo |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-27 21:54:34 |
Ca 2 |
|
4463 |
37 |
Trúc
Dừng máy 15p xử lý hàng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-27 21:53:25 |
Ca 2 |
|
1870 |
250 |
Mai
Máy hư 2h
Xì nhựa 30p
Xử lý hàng 30p |
| N.15 (Máy ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1097D1 FERRITE THƯỜNG |
2021-12-27 21:51:07 |
Ca 2 |
|
2800 |
500 |
Ngọc
Máy chạy lúc 16:30
Dừng 15l xử lý hàng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-27 21:39:58 |
Ca 2 |
|
7784 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-27 21:38:04 |
Ca 2 |
|
1726 |
0 |
|
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-27 14:00:02 |
Ca 1 |
|
3230 |
20 |
Phương
máy hư 35p
7h30 máy chạy |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-27 13:58:28 |
Ca 1 |
|
770 |
0 |
11hbdaubchayj may |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-27 13:52:15 |
Ca 1 |
|
1400 |
0 |
6h45máy bdau chạy |
| N.02 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-27 13:50:51 |
Ca 1 |
|
2680 |
0 |
7h máy bdau chay |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-27 13:50:08 |
Ca 1 |
|
6312 |
0 |
7h30 p máy chạy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-27 13:49:16 |
Ca 1 |
|
2000 |
300 |
Hoa
7h 30 máy bdau chay
vừa chạy vừa chỉnh thiếu nhựa nhiêu lần |
| N.16 (ép đứng 85T-TAYU) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-26 07:06:44 |
Ca 3 |
|
2800 |
80 |
Ngọc
Dừng máy xử lý hàng 30p |