| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-16 22:00:23 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3072 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-16 21:59:03 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
620 |
0 |
Máy chạy 2h hết nhựa dừng |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-16 21:57:37 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
Thủy |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
R-T-3D73 |
2021-12-16 21:56:39 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1276 |
0 |
Máy chạy tay nắm 090 |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-12-16 21:54:21 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1480 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-16 21:51:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1846 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-16 21:49:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
500 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-16 14:00:42 |
Ca 1 |
|
3286 |
170 |
Trúc
Dừng 35p sửa mấy thiếu nhựa |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-16 13:45:00 |
Ca 1 |
|
1684 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-12-16 13:36:09 |
Ca 1 |
|
1656 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-16 13:34:44 |
Ca 1 |
|
1650 |
0 |
Hạnh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-16 13:29:39 |
Ca 1 |
|
7760 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-16 13:27:37 |
Ca 1 |
|
2928 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-16 13:24:09 |
Ca 1 |
|
100 |
0 |
Máy hư dừng lúc 13h |
| N24 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2021-12-16 12:53:50 |
Ca 1 |
|
1652 |
0 |
Hết nhựa dừng máy lúc 12:30 |
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-16 12:52:42 |
Ca 1 |
|
518 |
0 |
Hết nhựa dừng máy lúc 7:50 |
| N24 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2021-12-16 10:30:51 |
Ca 3 |
|
1 |
1 |
test lai |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-14 21:12:00 |
Ca 3 |
|
3502 |
140 |
Phượng
Ánh hổ trợ lấy lõi |
| N24 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2021-12-14 21:10:30 |
Ca 3 |
|
2056 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-14 21:09:23 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
út (b) |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-14 21:05:27 |
Ca 3 |
|
8152 |
0 |
hàng chạy ra lỗi nhiều (via,viền,chấm đen) |
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-14 21:04:09 |
Ca 3 |
|
1000 |
0 |
0h15p mới chạy máy
chờ sấy nhựa |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-14 21:00:26 |
Ca 3 |
|
3140 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-14 20:57:45 |
Ca 3 |
|
1390 |
0 |
23h35 mới chạy máy |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-15 22:00:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3555 |
75 |
Tú. Cân hàng 15 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-15 22:00:01 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3555 |
75 |
Tú. Cân hàng 15 phút |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-15 22:00:00 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3555 |
75 |
Tú. Cân hàng 15 phút |
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-15 21:58:14 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1688 |
0 |
Chạy đến 21h hết nhựa dừng |
| N24 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2021-12-15 21:56:53 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
2074 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-12-15 21:55:07 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
570 |
0 |
Đủ số lượng dừng |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-15 21:54:10 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8340 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-L171-3C7192 Ống côn có lỗ 56-60 L171, Xanh lá đậm |
2021-12-15 21:52:46 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1800 |
0 |
Máy chạy ống L170xanh lá đậm |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-15 21:49:51 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1550 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-15 21:48:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-15 21:47:34 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3220 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-15 06:59:20 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
Hạnh |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-15 06:56:54 |
Ca 1 |
|
3450 |
150 |
Trúc |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C- 320166 Ống côn có lỗ 40-45, L170 tím trong |
2021-12-15 06:46:56 |
Ca 1 |
|
1710 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-15 06:44:43 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
1550 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-15 06:42:18 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
2988 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-15 06:35:15 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
3224 |
0 |
|
| N24 (130T - TOYO) |
AV - Rèm Cửa |
2021-12-15 06:34:06 |
Ca 1 |
|
2004 |
0 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-12-15 06:31:54 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
480 |
0 |
Năm
Hết nhựa dừng 45p |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-12-15 06:03:50 |
Ca 1 |
|
5416 |
0 |
Dừng máy lúc 12:30p |
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKD Móc khóa dương trắng xanh |
2021-12-15 06:02:09 |
Ca 1 |
Hồ Thị Thu Hà |
5616 |
0 |
Dừng máy lúc 11h |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-14 23:01:49 |
Ca 3 |
|
1750 |
0 |
Út(a) |
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-14 22:57:45 |
Ca 3 |
|
1802 |
0 |
Sản lượng máy chạy |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K800 Khay nhựa (#ST800) |
2021-12-14 22:55:49 |
Ca 3 |
|
540 |
4 |
Hà |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-14 22:53:05 |
Ca 3 |
|
3112 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
K-MKA Móc khóa âm trắng xanh |
2021-12-14 22:51:16 |
Ca 3 |
|
6720 |
0 |
|