| Tên Máy |
Tên Sản Phẩm |
Ngày BC |
Ca Làm Việc |
Leader |
SL Hàng Đạt |
SL Hàng Lỗi |
Chú thích |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-18 21:49:18 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3404 |
172 |
TÚ.SỬA MÁY 30 PHÚT.LỖI 172 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-18 13:42:52 |
Ca 1 |
|
540 |
15 |
Thảo
Phụ kiểm MKD |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-18 13:41:37 |
Ca 1 |
|
1326 |
210 |
Trúc
Dừng máy 3h30p
Thiếu nhựa nhiều
Xuống khuôn sửa
Hết nhựa chờ bơm |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-18 13:28:11 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
Hạnh |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-18 13:25:50 |
Ca 1 |
|
6896 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2021-12-18 13:24:01 |
Ca 1 |
|
3688 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-18 13:22:30 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-18 13:20:10 |
Ca 1 |
|
2184 |
200 |
Lỗi bóng,móp cavity 2,4 nhiều |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-18 13:16:57 |
Ca 1 |
|
1516 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2021-12-18 13:00:21 |
Ca 1 |
|
1197 |
200 |
Chờ nhiệt dừng máy lúc 12:30 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-18 06:01:44 |
Ca 3 |
|
1700 |
0 |
út(b) |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-18 06:00:22 |
Ca 3 |
|
510 |
6 |
Nga
lỗi robot 20p |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2021-12-18 05:58:13 |
Ca 3 |
|
1445 |
0 |
máy hư 1tiếng |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-18 05:56:41 |
Ca 3 |
|
3105 |
305 |
Phượng
máy hư vừa chạy vừa gỏ (thiếu nhựa nhiều Ánh hỗ trợ lấy lõi) |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-18 05:54:52 |
Ca 3 |
|
1774 |
0 |
|
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-18 05:54:09 |
Ca 3 |
|
1720 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-18 05:53:12 |
Ca 3 |
|
8064 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2021-12-18 05:50:04 |
Ca 3 |
|
3812 |
0 |
máy dính đkeo 15p |
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-18 05:05:26 |
Ca 3 |
|
2156 |
0 |
22h-4h hết nhựa |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K900 Khay nhựa ST 900 |
2021-12-18 01:14:14 |
Ca 3 |
|
37 |
0 |
22h-23h hết nhựa đủ sluong |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-17 21:57:42 |
Ca 1 |
|
7608 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-17 21:56:25 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1700 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2021-12-17 21:54:44 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3820 |
0 |
|
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2021-12-17 21:51:13 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1532 |
0 |
|
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-17 21:49:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3203 |
70 |
Tú.15h10 mới chạy bảo trì sửa máy |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-H01-PP 10005 Ống côn có lỗ 40-45, L170 hồng |
2021-12-17 21:47:16 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1710 |
0 |
|
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-17 21:45:35 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
1786 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-17 21:44:33 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3052 |
0 |
|
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-17 21:43:26 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
560 |
17 |
|
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K900 Khay nhựa ST 900 |
2021-12-17 21:42:15 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
575 |
5 |
Sương. |
| N.25 (Máy 200T-BORCHE) |
ST-K900 Khay nhựa ST 900 |
2021-12-17 14:05:01 |
Ca 1 |
|
420 |
3 |
Thảo |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-12-17 14:01:29 |
Ca 1 |
|
890 |
0 |
Máy chạy lúc 9:40 |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-T 386383 Ống thẳng có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-17 13:59:09 |
Ca 1 |
|
790 |
0 |
Máy chạy lúc 10h30 |
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-17 13:56:36 |
Ca 1 |
|
1700 |
0 |
Hạnh |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-17 13:55:29 |
Ca 1 |
|
2886 |
250 |
Trúc
Máy hư liên tục dừng 1:30p thiếu nhựa + cân hàng |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-17 13:46:52 |
Ca 1 |
|
360 |
60 |
Hoàng |
| N.22 (Máy 150T-BORCHE) |
Tay nắm 090 |
2021-12-17 13:43:16 |
Ca 1 |
|
1533 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-17 13:38:36 |
Ca 1 |
|
3000 |
0 |
|
| N23 (130T - TOYO) |
LIXIL- A-10258-1 |
2021-12-17 13:36:24 |
Ca 1 |
|
438 |
0 |
Hết nhựa dừng máy lúc 9:30 |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-17 13:34:27 |
Ca 1 |
|
7576 |
0 |
|
| N.09 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
A PH 0002 Cup PC D40x35 có chân (vàng) |
2021-12-17 13:31:34 |
Ca 1 |
|
3760 |
0 |
|
| N.01 (Máy 30T-SUMITOMO) |
KANE SP clhb (không dùng mã này) |
2021-12-17 06:01:06 |
Ca 3 |
|
3148 |
0 |
|
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-17 06:00:07 |
Ca 3 |
|
8264 |
0 |
|
| N.18 (Máy 170T-WOOJIN) |
S-1802-0460 |
2021-12-17 05:59:10 |
Ca 3 |
|
1800 |
0 |
út(b)
ca2 để tồn 100 |
| N.11 (Máy 90T-ZHEJIANG SOUND) |
Khay nhựa 403 trắng ngà |
2021-12-17 05:58:05 |
Ca 3 |
|
480 |
28 |
Nga
lỗi robot 25p |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-17 05:56:08 |
Ca 3 |
|
3370 |
150 |
phượng
máy hư 30p |
| N.19 (Máy 130T-ZHEJIANG SOUND) |
R-C-386383 Ống côn có lỗ 40-45, L170 vàng nhạt |
2021-12-17 05:45:36 |
Ca 3 |
|
1684 |
0 |
22h-5h35 hết nhựa |
| N.21 (Máy 120T-BORCHE) |
R-C-3C7192 Ống côn có lỗ 40-45, L170 xanh lá đậm |
2021-12-17 00:12:46 |
Ca 3 |
|
72 |
0 |
22h-22h35 hết nhựa |
| PR.01 (Ép phun) |
S-5903-1156 FERRITE HUYNDAI |
2021-12-16 22:05:30 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
3428 |
221 |
Tú.máy bơm nhựa ko đều nên thiếu nhựa ko cố định |
| N.07 (Máy 55T-JSW) |
K-CK Chốt khóa trắng D14 |
2021-12-16 22:01:32 |
Ca 2 |
Nguyễn Thị Hồng Quyên |
8152 |
0 |
|